Merani Martvili vs Meshakhte
Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 1-1 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 4, hòa 5, Meshakhte thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
- Phong độ
- DLLLW Merani Martvili
- LLWDD Meshakhte
- 23' R. Gagity
- 23' ▲ D. Khorava ▼ L. Gadilia
- 30' T. Shonia
- 45'+3 D. Ghurtskaia
- HT0-0
- 46' ▲ T. Latsabidze ▼
- 46' ▲ D. Todua ▼ B. Laghadze
- 48' J. Esonkulov 1-0
- 49' J. Esonkulov
- 57' ▲ B. Gabiskiria ▼ A. Khorkheli
- 60' 1-1 D. Ghurtskaia
- 73' ▲ M. Jikia ▼ Z. Gugeshashvili
- 73' ▲ C. B. Timi ▼ G. Burduli
- 88' ▲ M. Tereladze ▼ D. Ghurtskaia
- 88' ▲ M. Oduduwa ▼ L. Ugrekhelidze
- 90'+2 D. Todua
- 90'+2 M. Tereladze
- FT1-1
Đội hình
- 31V. Chachava
- 26I. Shonia
- 25D. Mala
- 29I. Khaymanov
- 17G. Gvasalia
- 4R. Gagity
- 10Z. Sikharulia
- 33B. Laghadze ▼ 46'
- 16L. Gadilia ▼ 23'
- 2S. Jalolov
- 7J. Esonkulov
Dự bị 7
- 23G. Bendeliani
- 3T. Latsabidze ▲ 46'
- 13D. Todua ▲ 46'
- 14L. Begalishvili
- 18S. Tsulaia
- 19D. Khorava ▲ 23'
- 40A. Shamatava
- 1L. Tkeshelashvili
- 23B. Shubitidze
- 20L. Kurdadze
- 40L. Ugrekhelidze ▼ 88'
- 16G. Gegia
- 7T. Shonia
- 5N. Abuladze
- 30A. Khorkheli ▼ 57'
- 21Z. Gugeshashvili ▼ 73'
- 13G. Burduli ▼ 73'
- 10D. Ghurtskaia ▼ 88'
Dự bị 9
- 25A. Labadze
- 4M. Tereladze ▲ 88'
- 11D. Natchkebia
- 14M. Jikia ▲ 73'
- 26B. Gabiskiria ▲ 57'
- 27E. Phob
- 29C. B. Timi ▲ 73'
- 33M. Oduduwa ▲ 88'
- 36L. Kvelaidze
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
38Trận đấu41
50Ghi được41
60Thủng lưới32
1.32Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai26