Meshakhte
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Merani Martvili

Meshakhte vs Merani Martvili

Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 0-1 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 1, hòa 5, Merani Martvili thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 25
Phong độ
LLWDD Meshakhte
DLLLW Merani Martvili
  1. 15' Z. Gugeshashvili
  2. 30' C. B. Timi
  3. 32' I. Shonia
  4. HT0-0
  5. 59' G. Burduli M. Oduduwa
  6. 59' E. Phob Z. Gugeshashvili
  7. 59' S. Tsulaia Z. Sikharulia
  8. 59' A. Shamatava L. Kadaria
  9. 66' 0-1 J. Esonkulov · G. Gvasalia
  10. 71' D. Natchkebia C. B. Timi
  11. 71' A. Khorkheli M. Jikia
  12. 80' L. Sherozia B. Gabiskiria
  13. 84' D. Ghurtskaia
  14. FT0-1

Đội hình

Meshakhte HLV: L. Burduli
  1. 25A. Labadze
  2. 26B. Gabiskiria ▼ 80'
  3. 40L. Ugrekhelidze
  4. 33M. Oduduwa ▼ 59'
  5. 16G. Gegia
  6. 5N. Abuladze
  7. 14M. Jikia ▼ 71'
  8. 21Z. Gugeshashvili ▼ 59'
  9. 7T. Shonia
  10. 10D. Ghurtskaia
  11. 29C. B. Timi ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 1L. Tkeshelashvili
  2. 4M. Tereladze
  3. 9L. Sherozia ▲ 80'
  4. 11D. Natchkebia ▲ 71'
  5. 13G. Burduli ▲ 59'
  6. 17G. Sartania
  7. 27E. Phob ▲ 59'
  8. 30A. Khorkheli ▲ 71'
  9. 36L. Kvelaidze
Merani Martvili HLV: G. Khelaia
  1. 1K. Khamkhoev
  2. 26I. Shonia
  3. 25D. Mala
  4. 29I. Khaymanov
  5. 17G. Gvasalia
  6. 4R. Gagity
  7. 8L. Kadaria ▼ 59'
  8. 33B. Laghadze
  9. 10Z. Sikharulia ▼ 59'
  10. 2S. Jalolov
  11. 7J. Esonkulov

Dự bị 7

  1. 31V. Chachava
  2. 14L. Begalishvili
  3. 16L. Gadilia
  4. 18S. Tsulaia ▲ 59'
  5. 22J. Khmelidze
  6. 30D. Bolotashvili
  7. 40A. Shamatava ▲ 59'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
36 62 - 30 +32 71
2
Spaeri
36 54 - 34 +20 64
3
Meshakhte
36 34 - 25 +9 52
4
Merani Martvili
36 41 - 55 -14 50
5
Sioni
36 50 - 44 +6 48
6
Samtredia
36 44 - 42 +2 46
7
Lokomotivi Tbilisi
36 54 - 55 -1 45
8
FC Iberia 1999 II
36 40 - 44 -4 42
9
Gonio
36 42 - 57 -15 37
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 41 - 76 -35 28
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

41Trận đấu38
41Ghi được50
32Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu