Meshakhte vs Merani Martvili
Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 1-2 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 1, hòa 5, Merani Martvili thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 7
- Phong độ
- LLWDD Meshakhte
- DLLLW Merani Martvili
- 24' K. Asamoah
- HT0-0
- 46' ▲ N. Kokosadze ▼ K. Asamoah
- 46' ▲ Z. Gugeshashvili ▼ N. Abuladze
- 67' 0-1 J. Esonkulov11m
- 76' ▲ G. Burduli ▼ E. Phob
- 76' ▲ C. B. Timi ▼ G. Gegia
- 76' ▲ T. Dzhamalutdinov ▼ G. Gvishiani
- 77' 0-2 B. Laghadze · L. Kadaria
- 84' R. Gagity
- 84' L. Ugrekhelidze 1-2
- 86' ▲ L. Kokosadze ▼ D. Ghurtskaia
- 90'+7 L. Kurdadze
- 90'+2 ▲ A. Jolokhava ▼ J. Esonkulov
- 90'+6 ▲ S. Tsulaia ▼ L. Kadaria
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Tkeshelashvili
- 23B. Shubitidze
- 20L. Kurdadze
- 40L. Ugrekhelidze
- 16G. Gegia ▼ 76'
- 7T. Shonia
- 5N. Abuladze ▼ 46'
- 14M. Jikia
- 27E. Phob ▼ 76'
- 8K. Asamoah ▼ 46'
- 10D. Ghurtskaia ▼ 86'
Dự bị 9
- 25A. Labadze
- 2G. Gotsadze
- 4M. Tereladze
- 9L. Kokosadze ▲ 86'
- 11N. Kokosadze ▲ 46'
- 13G. Burduli ▲ 76'
- 17G. Sartania
- 21Z. Gugeshashvili ▲ 46'
- 29C. B. Timi ▲ 76'
- 1K. Khamkhoev
- 26I. Shonia
- 35L. Chaladze
- 3T. Latsabidze
- 2G. Gvishiani ▼ 76'
- 4R. Gagity
- 8L. Kadaria ▼ 90'
- 33B. Laghadze
- 22M. Mushkudiani
- 11G. Ugrekhelidze
- 7J. Esonkulov ▼ 90'
Dự bị 6
- 31V. Chachava
- 9A. Jolokhava ▲ 90'
- 13D. Todua
- 18S. Tsulaia ▲ 90'
- 21T. Dzhamalutdinov ▲ 76'
- 30D. Bolotashvili
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
41Trận đấu38
41Ghi được50
32Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai27