FC Dinamo Tbilisi II vs Spaeri
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi II 0-1 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi II thắng 1, hòa 4, Spaeri thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 10
- Phong độ
- WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
- LLDDL Spaeri
- 19' 0-1 S. Gegiadze11m
- HT0-1
- 57' ▲ Z. Golubiani ▼ P. Poniava
- 57' ▲ C. Tchamba ▼ G. Tsetskhladze
- 65' ▲ G. Peradze ▼ A. Mashava
- 65' ▲ G. Pipia ▼ B. Potalov
- 65' ▲ Caua ▼ L. Bubuteishvili
- 70' B. Putkaradze
- 71' ▲ T. Chotalishvili ▼ T. Tsalughelashvili
- 77' ▲ R. Danelia ▼ G. Meparishvili
- 89' ▲ T. Gobeshia ▼ G. Tsetskhladze
- 90'+4 Z. Golubiani
- 90' ▲ G. Grigalashvili ▼ L. Barabadze
- 90' ▲ L. Kobakhidze ▼ S. Gegiadze
- FT0-1
Đội hình
- 36P. Beruashvili
- 14G. Chkhetiani
- 23S. Diakonidze
- 30M. Shatirishvili
- 4G. Meparishvili ▼ 77'
- 13L. Tsulaia
- 31G. Tsetskhladze ▼ 89'
- 9A. Mashava ▼ 65'
- 47B. Potalov ▼ 65'
- 27L. Nachkebia
- 25L. Bubuteishvili ▼ 65'
Dự bị 9
- 1S. Tartarashvili
- 3T. Gobeshia ▲ 89'
- 6B. Burdiashvili
- 19G. Peradze ▲ 65'
- 22L. Patarkatsishvili
- 41R. Danelia ▲ 77'
- 42R. Aleksidze
- 43G. Pipia ▲ 65'
- 45Caua ▲ 65'
- 1B. Putkaradze
- 17G. Tsurtsumia
- 20N. Kentchadze
- 40S. Mathenjwa
- 2G. Pirtakhia
- 18P. Poniava ▼ 57'
- 31G. Bunturi
- 12L. Barabadze ▼ 90'
- 5T. Tsalughelashvili ▼ 71'
- 11G. Tsetskhladze ▼ 89'
- 7S. Gegiadze ▼ 90'
Dự bị 9
- 23N. Chomakhidze
- 3L. Kachibaia
- 4G. Grigalashvili ▲ 90'
- 6T. Chotalishvili ▲ 71'
- 9G. Tsetskhladze
- 10L. Kobakhidze ▲ 90'
- 19T. Tamazashvili
- 24Z. Golubiani ▲ 57'
- 25C. Tchamba ▲ 57'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
38Trận đấu44
43Ghi được62
80Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận1.41
2Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai35