FC Dinamo Tbilisi II vs Spaeri
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi II 0-0 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi II thắng 1, hòa 4, Spaeri thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Vitali Daraselias Sakhelobis Dinamos Sapekhburto Akademia, Tbilisi
- Phong độ
- WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
- LLDDL Spaeri
- 16' G. Samkharadze
- 33' L. Tsulaia
- 37' ▲ G. Bekadze ▼ Giorgi Tsetskhladze II
- 40' G. Gvasalia
- HT0-0
- 46' ▲ S. Kharebashvili ▼ S. Kverenchkhiladze
- 46' ▲ G. Sadghobelashvili ▼ G. Gvasalia
- 62' ▲ T. Berelidze ▼ A. Peikrishvili
- 69' S. Gegiadze
- 71' ▲ L. Barabadze ▼ S. Jintcharadze
- 71' ▲ Z. Basilashvili ▼ T. Tamazashvili
- 76' ▲ G. Tsetskhladze ▼ L. Tsulaia
- 84' ▲ Giorgi Tsetskhladze I ▼ S. Gegiadze
- 84' ▲ T. Labadze ▼ L. Kobakhidze
- 85' ▲ I. Mekhtievi ▼ D. Gotsiridze
- 90'+1 N. Chagunava
- FT0-0
Đội hình
- 36P. Beruashvili
- 4I. Iakobidze
- 13T. Gobeshia
- 26S. Kverenchkhiladze ▼ 46'
- 14G. Gvasalia ▼ 46'
- 25L. Tsulaia ▼ 76'
- 38N. Tsetskhladze
- 6A. Peikrishvili ▼ 62'
- 11L. Bubuteishvili
- 40T. Odikadze
- 19D. Gotsiridze ▼ 85'
Dự bị 8
- 15S. Kharebashvili ▲ 46'
- 39G. Sadghobelashvili ▲ 46'
- 18T. Berelidze ▲ 62'
- 31G. Tsetskhladze ▲ 76'
- 24I. Mekhtievi ▲ 85'
- 2S. Akhalkatsi
- 12M. Sauri
- 20R. Grigalava
- 1B. Putkaradze
- 14G. Samkharadze
- 20N. Kentchadze
- 19T. Tamazashvili ▼ 71'
- 8S. Maisuradze
- 31G. Bunturi
- 22N. Chagunava
- 7S. Gegiadze ▼ 84'
- 10L. Kobakhidze ▼ 84'
- 17S. Jintcharadze ▼ 71'
- 9Giorgi Tsetskhladze II ▼ 37'
Dự bị 9
- 33G. Bekadze ▲ 37'
- 12L. Barabadze ▲ 71'
- 30Z. Basilashvili ▲ 71'
- 11Giorgi Tsetskhladze I ▲ 84'
- 36T. Labadze ▲ 84'
- 4G. Grigalashvili
- 13G. Maghaldadze
- 23N. Chomakhidze
- 28D. Dunamaliani
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
56Ghi được61
65Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai36