Spaeri
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Dinamo Tbilisi II

Spaeri vs FC Dinamo Tbilisi II

Tỷ số chung cuộc: Spaeri 2-1 FC Dinamo Tbilisi II tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spaeri thắng 5, hòa 4, FC Dinamo Tbilisi II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 14
Phong độ
LLDDL Spaeri
WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
  1. 20' 0-1 G. Gvishiani
  2. 37' S. Kverenchkhiladze G. Gvishiani
  3. 39' G. Meparishvili
  4. 41' Giorgi Tsetskhladze II 1-1
  5. HT1-1
  6. 55' S. Gegiadze 2-1
  7. 62' S. Gegiadze
  8. 63' G. Gvasalia T. Gognadze
  9. 63' S. Haruna G. Tsetskhladze
  10. 67' G. Maghaldadze T. Chotalishvili
  11. 67' I. Arghvliani Giorgi Tsetskhladze II
  12. 74' S. Haruna
  13. 77' I. Mekhtievi L. Natchkebia
  14. 77' L. Pridonishvili N. Tsetskhladze
  15. 80' G. Gvasalia
  16. 88' S. Jintcharadze L. Barabadze
  17. 88' N. Kentchadze S. Gegiadze
  18. 90'+5 L. Zunturovi T. Tamazashvili
  19. FT2-1

Đội hình

Spaeri HLV: K. Maisuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 14G. Samkharadze
  3. 19T. Tamazashvili ▼ 90'
  4. 8S. Maisuradze
  5. 31G. Bunturi
  6. 12L. Barabadze ▼ 88'
  7. 6T. Chotalishvili ▼ 67'
  8. 22N. Chagunava
  9. 4G. Grigalashvili
  10. 7S. Gegiadze ▼ 88'
  11. 9Giorgi Tsetskhladze II ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 13G. Maghaldadze ▲ 67'
  2. 21I. Arghvliani ▲ 67'
  3. 17S. Jintcharadze ▲ 88'
  4. 20N. Kentchadze ▲ 88'
  5. 29L. Zunturovi ▲ 90'
  6. 2G. Pirtakhia
  7. 3L. Kachibaia
  8. 23N. Chomakhidze
  9. 39D. Bolotashvili
FC Dinamo Tbilisi II HLV: V. Gagua
  1. 37M. Makatsaria
  2. 39G. Sadghobelashvili
  3. 13T. Gobeshia
  4. 22T. Gognadze ▼ 63'
  5. 5G. Meparishvili
  6. 23G. Gvishiani ▼ 37'
  7. 38N. Tsetskhladze ▼ 77'
  8. 6A. Peikrishvili
  9. 11L. Bubuteishvili
  10. 31G. Tsetskhladze ▼ 63'
  11. 29L. Natchkebia ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 26S. Kverenchkhiladze ▲ 37'
  2. 14G. Gvasalia ▲ 63'
  3. 35S. Haruna ▲ 63'
  4. 24I. Mekhtievi ▲ 77'
  5. 30L. Pridonishvili ▲ 77'
  6. 1A. Liparteliani
  7. 2S. Akhalkatsi
  8. 28A. Mashava

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
61Ghi được56
55Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu