FC Dinamo Tbilisi II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Spaeri

FC Dinamo Tbilisi II vs Spaeri

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi II 0-4 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi II thắng 1, hòa 4, Spaeri thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 23
Sân vận động
Vitali Daraselias Sakhelobis Dinamos Sapekhburto Akademia, Tbilisi
Phong độ
WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
LLDDL Spaeri
  1. 8' 0-1 Giorgi Tsetskhladze I
  2. 17' 0-2 L. Barabadze
  3. 39' 0-3 Giorgi Tsetskhladze I
  4. HT0-3
  5. 46' B. Burdiashvili G. Sadghobelashvili
  6. 46' N. Chikovani G. Nikolaishvili
  7. 46' L. Patarkatsishvili N. Kvelashvili
  8. 52' G. Maghaldadze Z. Golubiani
  9. 52' I. Arghvliani Giorgi Tsetskhladze I
  10. 55' S. Haruna
  11. 63' Giorgi Tsetskhladze II T. Tsalughelashvili
  12. 63' T. Tamazashvili N. Chagunava
  13. 65' N. Tkalia N. Elisashvili
  14. 65' I. Mekhtievi L. Pridonishvili
  15. 71' I. Arghvliani
  16. 82' T. Labadze Z. Basilashvili
  17. 84' S. Maisuradze
  18. 86' 0-4 L. Barabadze
  19. FT0-4

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi II HLV: V. Gagua
  1. 50M. Ghaghvishvili
  2. 39G. Sadghobelashvili ▼ 46'
  3. 4G. Nikolaishvili ▼ 46'
  4. 41L. Shashiashvili
  5. 2S. Akhalkatsi
  6. 35S. Haruna
  7. 40T. Odikadze
  8. 32N. Elisashvili ▼ 65'
  9. 30L. Pridonishvili ▼ 65'
  10. 8N. Kvelashvili ▼ 46'
  11. 9J. Iobashvili

Dự bị 6

  1. 6B. Burdiashvili ▲ 46'
  2. 33N. Chikovani ▲ 46'
  3. 42L. Patarkatsishvili ▲ 46'
  4. 17N. Tkalia ▲ 65'
  5. 24I. Mekhtievi ▲ 65'
  6. 12S. Tartarashvili
Spaeri HLV: K. Maisuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 14G. Samkharadze
  3. 20N. Kentchadze
  4. 8S. Maisuradze
  5. 12L. Barabadze
  6. 5T. Tsalughelashvili ▼ 63'
  7. 24Z. Golubiani ▼ 52'
  8. 11Giorgi Tsetskhladze I ▼ 52'
  9. 22N. Chagunava ▼ 63'
  10. 4G. Grigalashvili
  11. 30Z. Basilashvili ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 13G. Maghaldadze ▲ 52'
  2. 21I. Arghvliani ▲ 52'
  3. 9Giorgi Tsetskhladze II ▲ 63'
  4. 19T. Tamazashvili ▲ 63'
  5. 36T. Labadze ▲ 82'
  6. 6T. Chotalishvili
  7. 23N. Chomakhidze
  8. 31G. Bunturi
  9. 33G. Bekadze

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
56Ghi được61
65Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu