Sioni vs FC Dinamo Tbilisi II
Tỷ số chung cuộc: Sioni 2-1 FC Dinamo Tbilisi II tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 6, hòa 0, FC Dinamo Tbilisi II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 8
- Phong độ
- WWDDL Sioni
- WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
- 11' Adrian
- 17' R. Danelia
- 23' D. Sichinava
- 28' ▲ R. Baratelia ▼ Adrian
- 31' Z. Eradze
- 39' A. Verulidze 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Caua ▼ G. Peradze
- 61' ▲ A. Mashava ▼ R. Danelia
- 66' ▲ L. Chaganava ▼ L. Sherozia
- 76' ▲ T. Gobeshia ▼ L. Salukvadze
- 76' ▲ R. Aleksidze ▼ L. Bubuteishvili
- 80' A. Verulidze
- 85' ▲ B. Gabiskiria ▼ K. Beselia
- 85' ▲ A. Messiachenko ▼ N. Nozadze
- 89' 1-1 Caua · L. Nachkebia
- 90'+4 ▲ G. Mukbaniani ▼ A. Verulidze
- 90' D. Sichinava · A. Verulidze 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 32L. Avaliani
- 24N. Iashvili
- 2G. Gaprindashvili
- 4Z. Eradze
- 21I. Potskhveria
- 23G. Tsirdava
- 6N. Nozadze ▼ 85'
- 36K. Beselia ▼ 85'
- 10D. Sichinava
- 9L. Sherozia ▼ 66'
- 17A. Verulidze ▼ 90'
Dự bị 8
- 12L. Isiani
- 35M. Cupic
- 7L. Chaganava ▲ 66'
- 11S. Zoidze
- 19A. Tevzadze
- 22G. Mukbaniani ▲ 90'
- 26B. Gabiskiria ▲ 85'
- 30A. Messiachenko ▲ 85'
- 36P. Beruashvili
- 23S. Diakonidze
- 14G. Chkhetiani
- 30M. Shatirishvili
- 28L. Salukvadze ▼ 76'
- 31G. Tsetskhladze
- 41R. Danelia ▼ 61'
- 25L. Bubuteishvili ▼ 76'
- 33Adrian ▼ 28'
- 27L. Nachkebia
- 19G. Peradze ▼ 46'
Dự bị 9
- 12M. Ghaghvishvili
- 3T. Gobeshia ▲ 76'
- 6B. Burdiashvili
- 9A. Mashava ▲ 61'
- 21R. Baratelia ▲ 28'
- 22L. Patarkatsishvili
- 43G. Pipia
- 45Caua ▲ 46'
- 42R. Aleksidze ▲ 76'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
38Trận đấu38
54Ghi được43
47Thủng lưới80
1.42Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai23