Sioni vs FC Dinamo Tbilisi II
Tỷ số chung cuộc: Sioni 3-0 FC Dinamo Tbilisi II tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 6, hòa 0, FC Dinamo Tbilisi II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadioni Tamaz Stepania, Bolnisi
- Phong độ
- WWDDL Sioni
- WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
- 5' D. Sitchinava11m 1-0
- 9' T. Makatsaria 2-0
- 24' S. Akhalkatsi
- 38' G. Tsirdava
- HT2-0
- 46' ▲ L. Natchkebia ▼ I. Mekhtievi
- 46' ▲ N. Elisashvili ▼ N. Tkalia
- 48' L. Chaganava 3-0
- 55' N. Nozadze
- 60' ▲ T. Kapanadze ▼ T. Makatsaria
- 60' ▲ J. Iobashvili ▼ T. Odikadze
- 60' ▲ L. Shashiashvili ▼ S. Akhalkatsi
- 60' ▲ M. Sajaia ▼ S. Diakonidze
- 69' ▲ G. Mukbaniani ▼ G. Tsirdava
- 69' ▲ G. Ugrekhelidze ▼ L. Chaganava
- 72' N. Nakhshvili
- 79' ▲ N. Kharaishvili ▼ N. Iashvili
- 79' ▲ I. Khabelashvili ▼ D. Sitchinava
- 81' N. Kharaishvilli
- 85' G. Mukbaniani
- 90'+3 J. Iobashvili
- FT3-0
Đội hình
- 19K. Sepiashvili
- 36G. Rekhviashvili
- 20L. Kurdadze
- 15G. Koripadze
- 24N. Iashvili ▼ 79'
- 6N. Nozadze
- 10D. Sitchinava ▼ 79'
- 23G. Tsirdava ▼ 69'
- 21I. Potskhveria
- 27L. Chaganava ▼ 69'
- 29T. Makatsaria ▼ 60'
Dự bị 9
- 16T. Kapanadze ▲ 60'
- 8G. Mukbaniani ▲ 69'
- 11G. Ugrekhelidze ▲ 69'
- 2N. Kharaishvili ▲ 79'
- 9I. Khabelashvili ▲ 79'
- 12L. Isiani
- 18N. Kokosadze
- 31G. Jeladze
- 33L. Kokosadze
- 36P. Beruashvili
- 4G. Nikolaishvili
- 26S. Kverenchkhiladze
- 2S. Akhalkatsi ▼ 60'
- 35S. Haruna
- 23S. Diakonidze ▼ 60'
- 40T. Odikadze ▼ 60'
- 30L. Pridonishvili
- 8N. Kvelashvili
- 17N. Tkalia ▼ 46'
- 24I. Mekhtievi ▼ 46'
Dự bị 6
- 29L. Natchkebia ▲ 46'
- 32N. Elisashvili ▲ 46'
- 9J. Iobashvili ▲ 60'
- 41L. Shashiashvili ▲ 60'
- 43M. Sajaia ▲ 60'
- 34D. Chochoshvili
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
70Ghi được56
49Thủng lưới65
1.79Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai37