Sioni vs FC Dinamo Tbilisi II
Tỷ số chung cuộc: Sioni 2-1 FC Dinamo Tbilisi II tại Erovnuli Liga 2, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 6, hòa 0, FC Dinamo Tbilisi II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadioni Tamaz Stepania, Bolnisi
- Phong độ
- WWDDL Sioni
- WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
- 32' L. Chaganava 1-0
- 36' L. Tsulaia
- HT1-0
- 48' T. Kapanadze
- 51' N. Chikovani
- 61' N. Nozadze
- 61' ▲ S. Akhalkatsi ▼ S. Kverenchkhiladze
- 61' ▲ R. Grigalava ▼ T. Gognadze
- 67' ▲ D. Sitchinava ▼ L. Chaganava
- 70' ▲ G. Tsetskhladze ▼ A. Mashava
- 70' ▲ T. Odikadze ▼ L. Pridonishvili
- 72' D. Sitchinava 2-0
- 73' ▲ L. Natchkebia ▼ L. Tsulaia
- 76' R. Grigalava
- 77' 2-1 T. Odikadze
- 83' ▲ L. Kurdadze ▼ T. Kapanadze
- 84' G. Tsirdava
- 90'+1 ▲ L. Kokosadze ▼ G. Mukbaniani
- FT2-1
Đội hình
- 19K. Sepiashvili
- 36G. Rekhviashvili
- 24N. Iashvili
- 6N. Nozadze
- 5N. Chikovani
- 23G. Tsirdava
- 22A. Devdariani
- 8G. Mukbaniani ▼ 90'
- 21I. Potskhveria
- 27L. Chaganava ▼ 67'
- 16T. Kapanadze ▼ 83'
Dự bị 9
- 10D. Sitchinava ▲ 67'
- 20L. Kurdadze ▲ 83'
- 33L. Kokosadze ▲ 90'
- 2N. Kharaishvili
- 4L. Nozadze
- 9I. Khabelashvili
- 12L. Isiani
- 15G. Koripadze
- 17G. Khetsuriani
- 37M. Makatsaria
- 4I. Iakobidze
- 13T. Gobeshia
- 22T. Gognadze ▼ 61'
- 26S. Kverenchkhiladze ▼ 61'
- 25L. Tsulaia ▼ 73'
- 38N. Tsetskhladze
- 11L. Bubuteishvili
- 28A. Mashava ▼ 70'
- 30L. Pridonishvili ▼ 70'
- 19D. Gotsiridze
Dự bị 8
- 2S. Akhalkatsi ▲ 61'
- 20R. Grigalava ▲ 61'
- 31G. Tsetskhladze ▲ 70'
- 40T. Odikadze ▲ 70'
- 29L. Natchkebia ▲ 73'
- 23G. Gvishiani
- 36P. Beruashvili
- 39G. Sadghobelashvili
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
70Ghi được56
49Thủng lưới65
1.79Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai37