FC Dinamo Tbilisi II vs Sioni
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi II 2-1 Sioni tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi II thắng 4, hòa 0, Sioni thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Vitali Daraselias Sakhelobis Dinamos Sapekhburto Akademia, Tbilisi
- Phong độ
- WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
- WWDDL Sioni
- 19' A. Devdariani
- 20' 0-1 D. Sitchinava
- HT0-1
- 46' ▲ B. Burdiashvili ▼ G. Tsetskhladze
- 46' ▲ N. Kvelashvili ▼ N. Elisashvili
- 55' R. Grigalava
- 59' L. Pridonishvili
- 60' ▲ L. Natchkebia ▼ I. Mekhtievi
- 60' ▲ T. Odikadze ▼ N. Chikovani
- 64' ▲ L. Chaganava ▼ G. Mukbaniani
- 71' ▲ T. Makatsaria ▼ T. Kapanadze
- 71' ▲ G. Ugrekhelidze ▼ G. Tsirdava
- 75' ▲ G. Sadghobelashvili ▼ R. Grigalava
- 78' S. Akhalkatsi
- 80' N. Nozadze
- 82' ▲ T. Shonia ▼ N. Nozadze
- 90'+4 L. Bubuteishvili 1-1
- 90'+7 N. Kvelashvili 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12M. Sauri
- 41L. Shashiashvili
- 20R. Grigalava ▼ 75'
- 26S. Kverenchkhiladze
- 2S. Akhalkatsi
- 11L. Bubuteishvili
- 32N. Elisashvili ▼ 46'
- 30L. Pridonishvili
- 31G. Tsetskhladze ▼ 46'
- 33N. Chikovani ▼ 60'
- 24I. Mekhtievi ▼ 60'
Dự bị 8
- 6B. Burdiashvili ▲ 46'
- 8N. Kvelashvili ▲ 46'
- 29L. Natchkebia ▲ 60'
- 40T. Odikadze ▲ 60'
- 39G. Sadghobelashvili ▲ 75'
- 4G. Nikolaishvili
- 34D. Chochoshvili
- 35S. Haruna
- 19K. Sepiashvili
- 36G. Rekhviashvili
- 20L. Kurdadze
- 24N. Iashvili
- 6N. Nozadze ▼ 82'
- 5A. Nemsadze
- 10D. Sitchinava
- 23G. Tsirdava ▼ 71'
- 22A. Devdariani
- 8G. Mukbaniani ▼ 64'
- 16T. Kapanadze ▼ 71'
Dự bị 9
- 27L. Chaganava ▲ 64'
- 29T. Makatsaria ▲ 71'
- 11G. Ugrekhelidze ▲ 71'
- 7T. Shonia ▲ 82'
- 9I. Khabelashvili
- 15G. Koripadze
- 18N. Kokosadze
- 32L. Avaliani
- 33L. Kokosadze
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
56Ghi được70
65Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai37