Sioni
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Gareji

Sioni vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Sioni 2-2 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 4, hòa 3, Gareji thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 33
Sân vận động
Stadioni Tamaz Stepania, Bolnisi
Phong độ
WWDDL Sioni
WWDLW Gareji
  1. 15' A. Devdariani
  2. 21' T. Makatsaria 1-0
  3. 27' N. Nozadze
  4. 36' G. Rekhviashvili
  5. 43' I. Potskhveria L. Chaganava
  6. HT1-0
  7. 46' G. Tsirdava A. Devdariani
  8. 49' 1-1 J. Kasrelishvili
  9. 62' T. Makatsaria 2-1
  10. 63' P. Poniava V. Olkhovi
  11. 69' A. Nemsadze G. Gvishiani
  12. 69' B. Gogoberishvili I. Lekvtadze
  13. 80' 2-2 L. Papava
  14. 82' T. Shonia D. Sitchinava
  15. 82' T. Kapanadze G. Mukbaniani
  16. 85' L. Kurdadze
  17. 86' N. Spanderashvili M. Samassa
  18. 90'+3 P. Poniava
  19. FT2-2

Đội hình

Sioni HLV: G. Tchelidze
  1. 12L. Isiani
  2. 36G. Rekhviashvili
  3. 20L. Kurdadze
  4. 24N. Iashvili
  5. 6N. Nozadze
  6. 10D. Sitchinava ▼ 82'
  7. 22A. Devdariani ▼ 46'
  8. 8G. Mukbaniani ▼ 82'
  9. 30G. Gvishiani ▼ 69'
  10. 27L. Chaganava ▼ 43'
  11. 29T. Makatsaria

Dự bị 8

  1. 21I. Potskhveria ▲ 43'
  2. 23G. Tsirdava ▲ 46'
  3. 5A. Nemsadze ▲ 69'
  4. 7T. Shonia ▲ 82'
  5. 16T. Kapanadze ▲ 82'
  6. 9I. Khabelashvili
  7. 19K. Sepiashvili
  8. 32L. Avaliani
Gareji HLV: T. Kobiashvili
  1. 28L. Gurgenidze
  2. 3B. Mirtskhulava
  3. 6J. Kasrelishvili
  4. 2B. Mosashvili
  5. 13N. Galakhvaridze
  6. 17G. Vekua
  7. 21T. Dzebniauri
  8. 12V. Olkhovi ▼ 63'
  9. 22I. Lekvtadze ▼ 69'
  10. 10L. Papava
  11. 20M. Samassa ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 9P. Poniava ▲ 63'
  2. 19B. Gogoberishvili ▲ 69'
  3. 11N. Spanderashvili ▲ 86'
  4. 16G. Gvasalia
  5. 25G. Chikashua
  6. 27T. Aleksidze
  7. 37A. Chakvetadze

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
70Ghi được87
49Thủng lưới52
1.79Bàn thắng mỗi trận2.17
14Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu