Gareji vs Sioni
Tỷ số chung cuộc: Gareji 3-4 Sioni tại Erovnuli Liga 2, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 3, hòa 3, Sioni thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 6
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- LWWDD Sioni
- 7' L. Papava11m 1-0
- 23' P. Poniava
- 25' 1-1 D. Sitchinava
- 31' L. Kurdadze
- 37' V. Olkhovi 2-1
- 42' M. Sardalishvili
- 42' 2-2 T. Kapanadze
- HT2-2
- 48' L. Ugrekhelidze
- 52' B. Mosashvili
- 56' 2-3 T. Shonia
- 57' ▲ N. Chikovani ▼ L. Chaganava
- 59' I. Lekvtadze
- 66' ▲ B. Gogoberishvili ▼ T. Dzebniauri
- 71' ▲ I. Potskhveria ▼ D. Sitchinava
- 73' M. Sardalishvili 3-3
- 77' ▲ N. Galakhvaridze ▼ V. Olkhovi
- 77' ▲ G. Bukhaidze ▼ I. Lekvtadze
- 77' ▲ L. Kokosadze ▼ T. Shonia
- 78' B. Gogoberishvili
- 86' 3-4 T. Kapanadze11m
- 90'+2 D. Kupatadze
- 90'+2 L. Kokosadze
- 90'+2 N. Kokosadze
- 90'+4 N. Chikovani
- FT3-4
Đội hình
- 39D. Kupatadze
- 3B. Mirtskhulava
- 8K. Kakashvili
- 2B. Mosashvili
- 4L. Ugrekhelidze
- 7M. Sardalishvili
- 9P. Poniava
- 21T. Dzebniauri ▼ 66'
- 12V. Olkhovi ▼ 77'
- 22I. Lekvtadze ▼ 77'
- 10L. Papava
Dự bị 8
- 19B. Gogoberishvili ▲ 66'
- 13N. Galakhvaridze ▲ 77'
- 29G. Bukhaidze ▲ 77'
- 5N. Guruli
- 6J. Kasrelishvili
- 27T. Aleksidze
- 28L. Gurgenidze
- 40S. Ekvtimishvili
- 12L. Isiani
- 36G. Rekhviashvili
- 20L. Kurdadze
- 24N. Iashvili
- 6N. Nozadze
- 7T. Shonia ▼ 77'
- 10D. Sitchinava ▼ 71'
- 23G. Tsirdava
- 22A. Devdariani
- 27L. Chaganava ▼ 57'
- 16T. Kapanadze
Dự bị 9
- 5N. Chikovani ▲ 57'
- 21I. Potskhveria ▲ 71'
- 33L. Kokosadze ▲ 77'
- 4L. Nozadze
- 8G. Mukbaniani
- 11G. Ugrekhelidze
- 17G. Khetsuriani
- 18N. Kokosadze
- 19K. Sepiashvili
Thống kê
07
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
87Ghi được70
52Thủng lưới49
2.17Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai37