Gareji vs Sioni
Tỷ số chung cuộc: Gareji 3-0 Sioni tại Erovnuli Liga 2, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 3, hòa 3, Sioni thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 24
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- LWWDD Sioni
- 22' D. Sichinava
- 30' L. Papava11m 1-0
- 45' D. Sichinava
- 45' D. Sichinava
- HT1-0
- 46' ▲ G. Ugrekhelidze ▼ L. Chaganava
- 63' ▲ G. Koripadze ▼ N. Iashvili
- 63' ▲ T. Kapanadze ▼ T. Shonia
- 65' L. Papava 2-0
- 73' ▲ M. Sardalishvili ▼ P. Poniava
- 76' ▲ I. Khabelashvili ▼ A. Devdariani
- 76' ▲ L. Kokosadze ▼ G. Tsirdava
- 78' J. Kasrelishvili 3-0
- 82' ▲ N. Spanderashvili ▼ L. Papava
- 82' ▲ T. Kapanadze ▼ B. Gogoberishvili
- 82' ▲ L. Tolordava ▼ T. Dzebniauri
- 83' ▲ T. Aleksidze ▼ M. Samassa
- 84' G. Ugrekhelidze
- FT3-0
Đội hình
- 28L. Gurgenidze
- 3B. Mirtskhulava
- 6J. Kasrelishvili
- 2B. Mosashvili
- 9P. Poniava ▼ 73'
- 13N. Galakhvaridze
- 17G. Vekua
- 21T. Dzebniauri ▼ 82'
- 19B. Gogoberishvili ▼ 82'
- 10L. Papava ▼ 82'
- 20M. Samassa ▼ 83'
Dự bị 9
- 7M. Sardalishvili ▲ 73'
- 11N. Spanderashvili ▲ 82'
- 15T. Kapanadze ▲ 82'
- 23L. Tolordava ▲ 82'
- 27T. Aleksidze ▲ 83'
- 5N. Guruli
- 22I. Lekvtadze
- 25G. Chikashua
- 39D. Kupatadze
- 19K. Sepiashvili
- 36G. Rekhviashvili
- 20L. Kurdadze
- 24N. Iashvili ▼ 63'
- 4L. Nozadze
- 7T. Shonia ▼ 63'
- 10D. Sitchinava
- 23G. Tsirdava ▼ 76'
- 22A. Devdariani ▼ 76'
- 27L. Chaganava ▼ 46'
- 29T. Makatsaria
Dự bị 9
- 11G. Ugrekhelidze ▲ 46'
- 15G. Koripadze ▲ 63'
- 16T. Kapanadze ▲ 82'
- 9I. Khabelashvili ▲ 76'
- 33L. Kokosadze ▲ 76'
- 12L. Isiani
- 21I. Potskhveria
- 30G. Gvishiani
- 31G. Jeladze
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
87Ghi được70
52Thủng lưới49
2.17Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai37