Gareji vs Sioni
Tỷ số chung cuộc: Gareji 2-0 Sioni tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 3, hòa 3, Sioni thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 11
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- LWWDD Sioni
- 45'+1 P. Poniava
- HT0-0
- 47' G. Machaidze
- 49' N. Abuladze
- 50' G. Kharebashvili11m 1-0
- 53' L. Papava 2-0
- 55' A. Devdariani
- 60' ▲ I. Janjghava ▼ A. Devdariani
- 60' ▲ L. Kokosadze ▼ T. Muzashvili
- 70' ▲ G. Papuashvili ▼ G. Vekua
- 70' ▲ Felipe Paim ▼ G. Kharebashvili
- 79' ▲ V. Kapanadze ▼ N. Galakhvaridze
- 79' ▲ S. Nadiradze ▼ Giorgi Ugrekhelidze I
- 83' ▲ J. Kasrelishvili ▼ L. Papava
- 89' ▲ G. Shengelia ▼ N. Abuladze
- FT2-0
Đội hình
- 39D. Kupatadze
- 28N. Apakidze
- 23G. Kharebava
- 4L. Ugrekhelidze
- 9P. Poniava
- 15N. Galakhvaridze ▼ 79'
- 26B. Gabiskiria
- 17G. Vekua ▼ 70'
- 7S. Bermúdez
- 33G. Kharebashvili ▼ 70'
- 10L. Papava ▼ 83'
Dự bị 9
- 8G. Papuashvili ▲ 70'
- 11Felipe Paim ▲ 70'
- 22V. Kapanadze ▲ 79'
- 6J. Kasrelishvili ▲ 83'
- 13I. Klimiashvili
- 18I. Tchiabrishvili
- 21G. Gabunia
- 31L. Botchorishvili
- 32T. Kardava
- 12L. Isiani
- 35G. Machaidze
- 4Z. Sekhniashvili
- 29Giorgi Ugrekhelidze I ▼ 79'
- 3G. Didebashvili
- 9I. Khabelashvili
- 10T. Tsikaridze
- 22T. Muzashvili ▼ 60'
- 23G. Tsirdava
- 25A. Devdariani ▼ 60'
- 6N. Abuladze ▼ 89'
Dự bị 9
- 8I. Janjghava ▲ 60'
- 16L. Kokosadze ▲ 60'
- 21S. Nadiradze ▲ 79'
- 27G. Shengelia ▲ 89'
- 2T. Bekauri
- 7A. Khorkheli
- 11N. Ghambarashvili
- 20M. Kochakidze
- 32Giorgi Ugrekhelidze II
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
99Ghi được73
51Thủng lưới53
2.36Bàn thắng mỗi trận1.87
12Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn20
61Hiệp hai43