Sioni
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Shturmi

Sioni vs Shturmi

Tỷ số chung cuộc: Sioni 2-1 Shturmi tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 3, hòa 0, Shturmi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 28
Sân vận động
Stadioni Tamaz Stepania, Bolnisi
Phong độ
LLWWD Sioni
WWLLW Shturmi
  1. 19' L. Chaganava 1-0
  2. 26' I. Zaridze
  3. 45'+1 I. Potskhveria 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' V. Kapanadze I. Bajelidze
  6. 46' S. Nioradze Z. Sikharulia
  7. 46' Z. Sekhniashvili B. Mikeladze
  8. 51' N. Abuladze I. Zaridze
  9. 54' 2-1 S. Nioradze
  10. 64' T. Shonia I. Potskhveria
  11. 64' G. Gvishiani L. Chaganava
  12. 75' D. Sichinava
  13. 76' G. Ugrekhelidze N. Iashvili
  14. 76' T. Kapanadze T. Makatsaria
  15. 79' G. Peradze G. Gvasalia
  16. 90'+2 S. Nioradze
  17. 90'+4 L. Nozadze
  18. 90'+3 L. Kokosadze G. Tsirdava
  19. FT2-1

Đội hình

Sioni HLV: G. Tchelidze
  1. 19K. Sepiashvili
  2. 20L. Kurdadze
  3. 15G. Koripadze
  4. 24N. Iashvili ▼ 76'
  5. 6N. Nozadze
  6. 4L. Nozadze
  7. 10D. Sitchinava
  8. 23G. Tsirdava ▼ 90'
  9. 21I. Potskhveria ▼ 64'
  10. 27L. Chaganava ▼ 64'
  11. 29T. Makatsaria ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 7T. Shonia ▲ 64'
  2. 30G. Gvishiani ▲ 64'
  3. 11G. Ugrekhelidze ▲ 76'
  4. 16T. Kapanadze ▲ 76'
  5. 33L. Kokosadze ▲ 90'
  6. 8G. Mukbaniani
  7. 12L. Isiani
  8. 18N. Kokosadze
  9. 9I. Khabelashvili
Shturmi HLV: L. Nebieridze
  1. 25M. Tabeshadze
  2. 15N. Apakidze
  3. 31B. Mikeladze ▼ 46'
  4. 40L. Ugrekhelidze
  5. 8Z. Sikharulia ▼ 46'
  6. 23B. Shubitidze
  7. 14I. Zaridze ▼ 51'
  8. 18P. Kiteishvili
  9. 21N. Talakhadze
  10. 12I. Bajelidze ▼ 46'
  11. 19G. Gvasalia ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 11V. Kapanadze ▲ 46'
  2. 20S. Nioradze ▲ 46'
  3. 28Z. Sekhniashvili ▲ 46'
  4. 6N. Abuladze ▲ 51'
  5. 26G. Peradze ▲ 79'
  6. 4T. Kiknadze
  7. 17K. Tsikalanovi
  8. 30V. Mtchedlishvili
  9. 33I. Jintcharadze

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
70Ghi được46
49Thủng lưới54
1.79Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu