Shturmi vs Sioni
Tỷ số chung cuộc: Shturmi 0-1 Sioni tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shturmi thắng 2, hòa 0, Sioni thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 19
- Phong độ
- WWLLW Shturmi
- LLWWD Sioni
- 22' G. Tsirdava
- 45'+1 0-1 D. Sitchinava
- HT0-1
- 46' ▲ D. Lomtadze ▼ L. Butskhrikidze
- 46' ▲ V. Mtchedlishvili ▼ K. Tsikalanovi
- 56' ▲ G. Lukava ▼ T. Gabunia
- 59' ▲ T. Kapanadze ▼ T. Makatsaria
- 59' ▲ L. Chaganava ▼ G. Tsirdava
- 64' G. Rekhviashvili
- 67' D. Sichinava
- 69' ▲ T. Kiknadze ▼ I. Zaridze
- 69' ▲ S. Nioradze ▼ N. Abuladze
- 81' ▲ T. Shonia ▼ N. Iashvili
- 81' ▲ I. Khabelashvili ▼ D. Sitchinava
- 90'+1 ▲ L. Nozadze ▼ N. Nozadze
- FT0-1
Đội hình
- 25M. Tabeshadze
- 28Z. Sekhniashvili
- 31B. Mikeladze
- 17K. Tsikalanovi ▼ 46'
- 14I. Zaridze ▼ 69'
- 18P. Kiteishvili
- 21N. Talakhadze
- 6N. Abuladze ▼ 69'
- 12I. Bajelidze
- 7T. Gabunia ▼ 56'
- 9L. Butskhrikidze ▼ 46'
Dự bị 9
- 22D. Lomtadze ▲ 46'
- 30V. Mtchedlishvili ▲ 46'
- 10G. Lukava ▲ 56'
- 4T. Kiknadze ▲ 69'
- 20S. Nioradze ▲ 69'
- 11V. Kapanadze
- 15N. Apakidze
- 19G. Gvasalia
- 33I. Jintcharadze
- 19K. Sepiashvili
- 36G. Rekhviashvili
- 20L. Kurdadze
- 15G. Koripadze
- 24N. Iashvili ▼ 81'
- 6N. Nozadze ▼ 90'
- 5A. Nemsadze
- 10D. Sitchinava ▼ 81'
- 23G. Tsirdava ▼ 59'
- 22A. Devdariani
- 29T. Makatsaria ▼ 59'
Dự bị 8
- 16T. Kapanadze ▲ 59'
- 27L. Chaganava ▲ 59'
- 7T. Shonia ▲ 81'
- 9I. Khabelashvili ▲ 81'
- 4L. Nozadze ▲ 90'
- 11G. Ugrekhelidze
- 18N. Kokosadze
- 32L. Avaliani
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
46Ghi được70
54Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai37