Sioni
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Shturmi

Sioni vs Shturmi

Tỷ số chung cuộc: Sioni 2-1 Shturmi tại Erovnuli Liga 2, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 3, hòa 0, Shturmi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 10
Sân vận động
Stadioni Tamaz Stepania, Bolnisi
Phong độ
LWWDD Sioni
WLLWW Shturmi
  1. 43' D. Sitchinava 1-0
  2. 45' 1-1 G. Lukava
  3. HT1-1
  4. 46' T. Shonia N. Nozadze
  5. 48' G. Rekhviashvili
  6. 55' N. Talakhadze
  7. 56' V. Kapanadze T. Bekauri
  8. 60' N. Kokosadze T. Kapanadze
  9. 68' N. Kokosadze 2-1
  10. 70' G. Bliadze G. Khmaladze
  11. 70' Z. Golubiani Z. Sikharulia
  12. 72' G. Tsirdava
  13. 78' L. Chaganava
  14. 82' N. Chikovani L. Chaganava
  15. 82' G. Koripadze N. Iashvili
  16. 84' L. Butskhrikidze N. Abuladze
  17. 86' G. Mukbaniani D. Sitchinava
  18. 90'+2 G. Mukbaniani
  19. FT2-1

Đội hình

Sioni HLV: G. Devdariani
  1. 19K. Sepiashvili
  2. 36G. Rekhviashvili
  3. 20L. Kurdadze
  4. 24N. Iashvili ▼ 82'
  5. 6N. Nozadze ▼ 46'
  6. 10D. Sitchinava ▼ 86'
  7. 23G. Tsirdava
  8. 22A. Devdariani
  9. 21I. Potskhveria
  10. 27L. Chaganava ▼ 82'
  11. 16T. Kapanadze ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 7T. Shonia ▲ 46'
  2. 18N. Kokosadze ▲ 60'
  3. 5N. Chikovani ▲ 82'
  4. 15G. Koripadze ▲ 82'
  5. 8G. Mukbaniani ▲ 86'
  6. 4L. Nozadze
  7. 9I. Khabelashvili
  8. 11G. Ugrekhelidze
  9. 12L. Isiani
Shturmi HLV: L. Nebieridze
  1. 1L. Sanikidze
  2. 28Z. Sekhniashvili
  3. 30T. Bekauri ▼ 56'
  4. 31B. Mikeladze
  5. 13S. Sanashvili
  6. 8Z. Sikharulia ▼ 70'
  7. 4T. Kiknadze
  8. 10G. Lukava
  9. 21N. Talakhadze
  10. 6N. Abuladze ▼ 84'
  11. 22G. Khmaladze ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 11V. Kapanadze ▲ 56'
  2. 18G. Bliadze ▲ 70'
  3. 20Z. Golubiani ▲ 70'
  4. 9L. Butskhrikidze ▲ 84'
  5. 3T. Latsabidze
  6. 15S. Kurtanidze
  7. 19G. Tsikhelashvili
  8. 26G. Peradze
  9. 25M. Tabeshadze

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
70Ghi được46
49Thủng lưới54
1.79Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu