Shturmi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sioni

Shturmi vs Sioni

Tỷ số chung cuộc: Shturmi 1-0 Sioni tại Erovnuli Liga 2, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shturmi thắng 2, hòa 0, Sioni thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 1
Phong độ
WWLLW Shturmi
LWWDD Sioni
  1. 7' I. Zaridze
  2. 26' G. Khmaladze
  3. 36' N. Nozadze
  4. 43' A. Devdariani
  5. HT0-0
  6. 46' K. Tsikalanovi Z. Sikharulia
  7. 64' K. Tsikalanovi
  8. 70' T. Shonia A. Devdariani
  9. 70' G. Koripadze N. Chikovani
  10. 76' N. Talakhadze 1-0
  11. 80' G. Mukbaniani G. Tsirdava
  12. 85' B. Mikeladze B. Shubitidze
  13. 85' L. Kokosadze N. Nozadze
  14. 90'+6 N. Abuladze N. Talakhadze
  15. 90'+6 V. Kapanadze G. Khmaladze
  16. 90' Z. Golubiani G. Lukava
  17. FT1-0

Đội hình

Shturmi HLV: L. Nebieridze
  1. 1L. Sanikidze
  2. 28Z. Sekhniashvili
  3. 3T. Latsabidze
  4. 8Z. Sikharulia ▼ 46'
  5. 23B. Shubitidze ▼ 85'
  6. 4T. Kiknadze
  7. 10G. Lukava ▼ 90'
  8. 14I. Zaridze
  9. 21N. Talakhadze ▼ 90'
  10. 22G. Khmaladze ▼ 90'
  11. 7T. Gabunia

Dự bị 9

  1. 17K. Tsikalanovi ▲ 46'
  2. 31B. Mikeladze ▲ 85'
  3. 6N. Abuladze ▲ 90'
  4. 11V. Kapanadze ▲ 90'
  5. 20Z. Golubiani ▲ 90'
  6. 18G. Bliadze
  7. 19G. Tsikhelashvili
  8. 25M. Tabeshadze
  9. 26G. Peradze
Sioni HLV: G. Okropiridze
  1. 1L. Isiani
  2. 20L. Kurdadze
  3. 24N. Iashvili
  4. 6N. Nozadze ▼ 85'
  5. 4L. Nozadze
  6. 5N. Chikovani ▼ 70'
  7. 10D. Sitchinava
  8. 23G. Tsirdava ▼ 80'
  9. 22A. Devdariani ▼ 70'
  10. 27L. Chaganava
  11. 16T. Kapanadze

Dự bị 9

  1. 7T. Shonia ▲ 70'
  2. 15G. Koripadze ▲ 70'
  3. 8G. Mukbaniani ▲ 80'
  4. 18L. Kokosadze ▲ 85'
  5. 9I. Khabelashvili
  6. 19K. Sepiashvili
  7. 21I. Potskhveria
  8. 36G. Rekhviashvili
  9. 14L. Gegeshidze

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
46Ghi được70
54Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu