Aragvi Dusheti
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Gareji

Aragvi Dusheti vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Aragvi Dusheti 1-3 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aragvi Dusheti thắng 2, hòa 0, Gareji thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 28
Phong độ
WDDLL Aragvi Dusheti
LWWDL Gareji
  1. 45'+2 T. Bregvadze 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' L. Kekana D. Dekanoidze
  4. 64' R. Getsadze A. Bafuri
  5. 64' G. Vekua I. Lekvtadze
  6. 64' B. Gogoberishvili L. Tolordava
  7. 76' G. Vekua
  8. 76' G. Tsurtsumia
  9. 80' N. Spanderashvili K. Kakashvili
  10. 83' K. Keburia Kim Chan-Woo
  11. 84' G. Tsurtsumia
  12. 84' G. Tsurtsumia
  13. 86' 1-1 L. Papava
  14. 87' G. Adamadze R. Chkhaidze
  15. 90'+5 1-2 G. Vekua
  16. 90'+6 1-3 T. Dzebniauri
  17. FT1-3

Đội hình

Aragvi Dusheti HLV: D. Kokiashvili
  1. 1L. Nanava
  2. 8D. Maisashvili
  3. 23K. Meliava
  4. 14G. Tsurtsumia
  5. 35A. Koberidze
  6. 5A. Bafuri ▼ 64'
  7. 6G. Vasadze
  8. 11T. Bregvadze
  9. 28Kim Chan-Woo ▼ 83'
  10. 40R. Chkhaidze ▼ 87'
  11. 27D. Dekanoidze ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 7L. Kekana ▲ 64'
  2. 16R. Getsadze ▲ 64'
  3. 30K. Keburia ▲ 83'
  4. 3G. Adamadze ▲ 87'
  5. 4J. Gogiashvili
  6. 17G. Janelidze
  7. 18I. Tchiabrishvili
  8. 22O. Toradze
  9. 25G. Vekua ▲ 64'
Gareji HLV: T. Kobiashvili
  1. 28L. Gurgenidze
  2. 3B. Mirtskhulava
  3. 8K. Kakashvili ▼ 80'
  4. 2B. Mosashvili
  5. 7M. Sardalishvili
  6. 13N. Galakhvaridze
  7. 21T. Dzebniauri
  8. 23L. Tolordava ▼ 64'
  9. 22I. Lekvtadze ▼ 64'
  10. 10L. Papava
  11. 20M. Samassa

Dự bị 8

  1. 17G. Vekua ▲ 64'
  2. 19B. Gogoberishvili ▲ 64'
  3. 11N. Spanderashvili ▲ 80'
  4. 15T. Kapanadze
  5. 16G. Gvasalia
  6. 25G. Chikashua
  7. 27T. Aleksidze
  8. 39D. Kupatadze

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
53Ghi được87
55Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận2.17
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu