Gareji vs Aragvi Dusheti
Tỷ số chung cuộc: Gareji 2-0 Aragvi Dusheti tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 3, hòa 0, Aragvi Dusheti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 19
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- WDDLL Aragvi Dusheti
- 35' J. Kasrelishvili
- 35' ▲ O. Zviadauri ▼ A. Bafuri
- HT0-0
- 54' ▲ L. Kekana ▼ R. Getsadze
- 54' ▲ B. Makharoblidze ▼ D. Imedadze
- 56' M. Sardalishvili
- 59' ▲ L. Papava ▼ N. Spanderashvili
- 59' ▲ V. Olkhovi ▼ B. Gogoberishvili
- 63' L. Papava11m 1-0
- 66' O. Zviadauri
- 67' J. Kasrelishvili 2-0
- 70' ▲ K. Kakashvili ▼ T. Dzebniauri
- 70' ▲ L. Tolordava ▼ G. Vekua
- 74' ▲ O. Toradze ▼ K. Keburia
- 84' ▲ P. Poniava ▼ M. Sardalishvili
- FT2-0
Đội hình
- 28L. Gurgenidze
- 3B. Mirtskhulava
- 6J. Kasrelishvili
- 2B. Mosashvili
- 7M. Sardalishvili ▼ 84'
- 13N. Galakhvaridze
- 17G. Vekua ▼ 70'
- 21T. Dzebniauri ▼ 70'
- 19B. Gogoberishvili ▼ 59'
- 11N. Spanderashvili ▼ 59'
- 20M. Samassa
Dự bị 9
- 10L. Papava ▲ 59'
- 12V. Olkhovi ▲ 59'
- 8K. Kakashvili ▲ 70'
- 23L. Tolordava ▲ 70'
- 9P. Poniava ▲ 84'
- 5N. Guruli
- 15T. Kapanadze
- 25G. Chikashua
- 27T. Aleksidze
- 12G. Kutateladze
- 8D. Maisashvili
- 23K. Meliava
- 35A. Koberidze
- 5A. Bafuri ▼ 35'
- 17G. Janelidze
- 16R. Getsadze ▼ 54'
- 6G. Vasadze
- 11T. Bregvadze
- 30K. Keburia ▼ 74'
- 9D. Imedadze ▼ 54'
Dự bị 9
- 20O. Zviadauri ▲ 35'
- 7L. Kekana ▲ 54'
- 13B. Makharoblidze ▲ 54'
- 22O. Toradze ▲ 74'
- 2S. Vepkhvadze
- 3G. Adamadze
- 15V. Khositashvili
- 18I. Tchiabrishvili
- 25G. Vekua
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
87Ghi được53
52Thủng lưới55
2.17Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai33