Gareji vs Aragvi Dusheti
Tỷ số chung cuộc: Gareji 0-1 Aragvi Dusheti tại Erovnuli Liga 2, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 3, hòa 0, Aragvi Dusheti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 1
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- WDDLL Aragvi Dusheti
- 11' B. Mirtskhulava
- 12' A. Nemsadze
- 28' 0-1 D. Kupatadzephản lưới
- HT0-1
- 63' ▲ N. Spanderashvili ▼ I. Lekvtadze
- 70' ▲ G. Tsurtsumia ▼ D. Kirkitadze
- 73' ▲ B. Gogoberishvili ▼ M. Sardalishvili
- 80' ▲ T. Dzebniauri ▼ K. Kakashvili
- 80' ▲ S. Ekvtimishvili ▼ P. Poniava
- 88' G. Tsurtsumia
- 90' T. Dzebniauri
- 90'+1 G. Janelidze
- 90'+4 G. Vekua
- 90'+3 ▲ N. Gabelaia ▼ T. Bregvadze
- 90'+8 ▲ O. Toradze ▼ P. Kiteishvili
- FT0-1
Đội hình
- 39D. Kupatadze
- 3B. Mirtskhulava
- 8K. Kakashvili ▼ 80'
- 2B. Mosashvili
- 4L. Ugrekhelidze
- 7M. Sardalishvili ▼ 73'
- 9P. Poniava ▼ 80'
- 13N. Galakhvaridze
- 17G. Vekua
- 22I. Lekvtadze ▼ 63'
- 10L. Papava
Dự bị 9
- 11N. Spanderashvili ▲ 63'
- 19B. Gogoberishvili ▲ 73'
- 21T. Dzebniauri ▲ 80'
- 40S. Ekvtimishvili ▲ 80'
- 5N. Guruli
- 27T. Aleksidze
- 28L. Gurgenidze
- 37A. Chakvetadze
- 20L. Lortkipanidze
- 12G. Kutateladze
- 3G. Adamadze
- 8D. Maisashvili
- 23K. Meliava
- 21A. Nemsadze
- 17G. Janelidze
- 6G. Vasadze
- 9D. Kirkitadze ▼ 70'
- 11T. Bregvadze ▼ 90'
- 10P. Kiteishvili ▼ 90'
- 19G. Ambroladze
Dự bị 9
- 14G. Tsurtsumia ▲ 70'
- 2N. Gabelaia ▲ 90'
- 22O. Toradze ▲ 90'
- 1L. Nanava
- 4J. Gogiashvili
- 7G. Shubitidze
- 15N. Apakidze
- 24G. Gegia
- 33L. Jghamaia
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
87Ghi được53
52Thủng lưới55
2.17Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai33