Samgurali
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Liakhvi Tskhinvali

Samgurali vs Liakhvi Tskhinvali

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 3-1 Liakhvi Tskhinvali tại Erovnuli Liga 2, 17 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 2, hòa 1, Liakhvi Tskhinvali thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Trọng tài
S. Kukhilava
Phong độ
LDLLL Samgurali
DLLDL Liakhvi Tskhinvali
  1. 30' Z. Endeladze T. Bandzeladze
  2. 36' B. Bibilashvili 1-0
  3. HT1-0
  4. 63' 1-1 S. Lomia
  5. 66' I. Mghebrishvili D. Shubitidze
  6. 73' L. Chikhladze M. Ghonghadze
  7. 79' L. Kipiani 2-1
  8. 80' D. Kandelaki D. Chikhladze
  9. 83' I. Totladze S. Lomia
  10. 86' L. Chikhladze 3-1
  11. FT3-1

Đội hình

Samgurali HLV: G. Gigatadze
  1. T. Khaindrava
  2. B. Bibilashvili
  3. T. Kakushadze
  4. T. Janashia
  5. U. Bandzeladze
  6. I. Khvadagiani
  7. G. Gogichaishvili
  8. T. Bandzeladze ▼ 30'
  9. D. Chikhladze ▼ 80'
  10. M. Ghonghadze ▼ 73'
  11. L. Kipiani

Dự bị 7

  1. Z. Endeladze ▲ 30'
  2. L. Chikhladze ▲ 73'
  3. D. Kandelaki ▲ 80'
  4. B. Laghadze
  5. I. Kutchukhidze
  6. M. Gagoshidze
  7. Z. Kukhalashvili
Liakhvi Tskhinvali HLV: G. Kavtaradze
  1. S. Gogiashvili
  2. O. Tsarielashvili
  3. M. Jikia
  4. G. Kurmashvili
  5. A. Gogiashvili
  6. D. Shubitidze ▼ 66'
  7. T. Shatirishvili
  8. L. Ughrelidze
  9. S. Lomia ▼ 83'
  10. I. Buzaladze
  11. A. Sirbiladze

Dự bị 2

  1. I. Mghebrishvili ▲ 66'
  2. I. Totladze ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

16Trận đấu17
29Ghi được17
24Thủng lưới44
1.81Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu