Liakhvi Tskhinvali
3 : 5
FT · Hiệp một 2:3
·
Samgurali

Liakhvi Tskhinvali vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: Liakhvi Tskhinvali 3-5 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Liakhvi Tskhinvali thắng 1, hòa 1, Samgurali thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 8
Sân vận động
Kartlis Stadioni, Gori
Trọng tài
G. Vardidze
Phong độ
DLLDL Liakhvi Tskhinvali
LDLLL Samgurali
  1. 3' 0-1 M. Ghonghadze
  2. 6' R. Barabadze11m 1-1
  3. 8' 1-2 M. Ghonghadze
  4. 9' 1-3 N. Shalamberidze
  5. 15' G. Kurmashvili 2-3
  6. HT2-3
  7. 53' G. Mtchedlishvili G. Kurmashvili
  8. 63' 2-4 D. Chikhladze
  9. 66' S. Lomia B. Mumladze
  10. 68' N. Maisuradze L. Ughrelidze
  11. 71' 2-5 D. Chikhladze
  12. 77' L. Chikhladze M. Ghonghadze
  13. 80' T. Bandzeladze D. Chikhladze
  14. 90'+1 B. Laghadze L. Kipiani
  15. 90'+2 R. Barabadze11m 3-5
  16. FT3-5

Đội hình

Liakhvi Tskhinvali HLV: L. Jokhadze
  1. B. Aptsiauri
  2. A. Intskirveli
  3. G. Kurmashvili ▼ 53'
  4. P. Marakvelidze
  5. G. Tskhadaia
  6. L. Sharikadze
  7. B. Mumladze ▼ 66'
  8. N. Okropiridze
  9. L. Ughrelidze ▼ 68'
  10. R. Barabadze
  11. A. Sirbiladze

Dự bị 7

  1. G. Mtchedlishvili ▲ 53'
  2. S. Lomia ▲ 66'
  3. N. Maisuradze ▲ 68'
  4. L. Bratchuli
  5. G. Jokhadze
  6. D. Shubitidze
  7. M. Jikia
Samgurali HLV: G. Gigatadze
  1. T. Khaindrava
  2. B. Bibilashvili
  3. Z. Endeladze
  4. M. Gagoshidze
  5. N. Shalamberidze
  6. T. Janashia
  7. U. Bandzeladze
  8. G. Gogichaishvili
  9. D. Chikhladze ▼ 80'
  10. M. Ghonghadze ▼ 77'
  11. L. Kipiani ▼ 90'

Dự bị 7

  1. L. Chikhladze ▲ 77'
  2. T. Bandzeladze ▲ 80'
  3. B. Laghadze ▲ 90'
  4. I. Kutchukhidze
  5. Z. Kukhalashvili
  6. Z. Pantskhava
  7. D. Kandelaki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu16
17Ghi được29
44Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận1.81
2Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn9
4Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu