Liakhvi Tskhinvali vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: Liakhvi Tskhinvali 1-1 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Liakhvi Tskhinvali thắng 1, hòa 1, Samgurali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Kartlis Stadioni, Gori
- Trọng tài
- D. Sanodze
- Phong độ
- DLLDL Liakhvi Tskhinvali
- LDLLL Samgurali
- 24' 0-1 G. Tevdoradze11m
- HT0-1
- 46' ▲ S. Gabrichidze ▼ G. Tskhadaia
- 46' ▲ V. Dzheliev ▼ L. Tsotsonava
- 55' V. Lomashvili 1-1
- 56' ▲ B. Laghadze ▼ B. Kakushadze
- 60' ▲ I. Khvadagiani ▼ Z. Saghinadze
- 64' ▲ L. Lolaev ▼ T. Shatirishvili
- 69' ▲ A. Pataev ▼ P. Marakvelidze
- 69' ▲ M. Ghonghadze ▼ G. Ghvitidze
- 74' ▲ A. Pantskhava ▼ T. Bandzeladze
- 90'+4 ▲ L. Chikhladze ▼ Z. Kukhalashvili
- FT1-1
Đội hình
- N. Daushvili
- A. Intskirveli
- V. Lomashvili
- O. Tolmasov
- P. Marakvelidze ▼ 69'
- G. Tskhadaia ▼ 46'
- T. Bukia
- I. Pukhaev
- T. Shatirishvili ▼ 64'
- L. Tsotsonava ▼ 46'
- S. Lomia
Dự bị 7
- S. Gabrichidze ▲ 46'
- V. Dzheliev ▲ 46'
- L. Lolaev ▲ 64'
- A. Pataev ▲ 69'
- E. Gabaraev
- L. Bratchuli
- M. Kochiev
- B. Pantskhava
- B. Bibilashvili
- N. Kharabadze
- Z. Saghinadze ▼ 60'
- N. Shalamberidze
- T. Janashia
- B. Kakushadze ▼ 56'
- T. Bandzeladze ▼ 74'
- Z. Kukhalashvili ▼ 90'
- G. Tevdoradze
- G. Ghvitidze ▼ 69'
Dự bị 7
- B. Laghadze ▲ 56'
- I. Khvadagiani ▲ 60'
- M. Ghonghadze ▲ 69'
- A. Pantskhava ▲ 74'
- L. Chikhladze ▲ 90'
- Mohsen Ahmad Mohammad
- N. Zhghenti
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 36 | +46 | 69 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 64 | |
| 3 | 34 | 60 - 29 | +31 | 64 | |
| 4 | 34 | 45 - 32 | +13 | 61 | |
| 5 | 34 | 54 - 38 | +16 | 52 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 51 | |
| 7 | 34 | 52 - 58 | -6 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 9 | 34 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 32 - 33 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 28 - 31 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 53 | -19 | 41 | |
| 14 | 34 | 41 - 65 | -24 | 40 | |
| 15 | 34 | 32 - 50 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 34 - 52 | -18 | 34 | |
| 18 | 34 | 42 - 77 | -35 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
82Ghi được60
36Thủng lưới46
2.41Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai35