Samgurali
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Liakhvi Tskhinvali

Samgurali vs Liakhvi Tskhinvali

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 1-3 Liakhvi Tskhinvali tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 2, hòa 1, Liakhvi Tskhinvali thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 9
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Trọng tài
Abdullah Baslehlo
Phong độ
LDLLL Samgurali
DLLDL Liakhvi Tskhinvali
  1. 16' 0-1 R. Barabadze
  2. HT0-1
  3. 46' N. Kiknavelidze O. Tsarielashvili
  4. 52' I. Ghibradze T. Shatirishvili
  5. 58' 0-2 S. Lomia
  6. 59' K. Ugrekhelidze L. Chikhladze
  7. 59' G. Ghvitidze I. Khvadagiani
  8. 63' Z. Saghinadze M. Gagoshidze
  9. 67' B. Laghadze T. Janashia
  10. 80' L. Kipiani T. Bandzeladze
  11. 84' G. Tevdoradze11m 1-2
  12. 84' A. Pataev R. Barabadze
  13. 88' Z. Zviadauri S. Lomia
  14. 90'+2 1-3 Z. Zviadauri
  15. FT1-3

Đội hình

Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. I. Kutchukhidze
  2. B. Bibilashvili
  3. M. Gagoshidze ▼ 63'
  4. N. Kharabadze
  5. T. Janashia ▼ 67'
  6. I. Khvadagiani ▼ 59'
  7. B. Kakushadze
  8. T. Bandzeladze ▼ 80'
  9. Z. Kukhalashvili
  10. G. Tevdoradze
  11. L. Chikhladze ▼ 59'

Dự bị 7

  1. G. Ghvitidze ▲ 59'
  2. K. Ugrekhelidze ▲ 59'
  3. Z. Saghinadze ▲ 63'
  4. B. Laghadze ▲ 67'
  5. L. Kipiani ▲ 80'
  6. B. Pantskhava
  7. G. Latsabidze
Liakhvi Tskhinvali HLV: M. Zhvania
  1. M. Kvilitaia
  2. S. Orbeladze
  3. A. Intskirveli
  4. O. Tsarielashvili ▼ 46'
  5. K. Meliava
  6. M. Jikia
  7. O. Tolmasov
  8. G. Tskhadaia
  9. T. Shatirishvili ▼ 52'
  10. R. Barabadze ▼ 84'
  11. S. Lomia ▼ 88'

Dự bị 7

  1. N. Kiknavelidze ▲ 46'
  2. I. Ghibradze ▲ 52'
  3. A. Pataev ▲ 84'
  4. Z. Zviadauri ▲ 88'
  5. A. Chuchalov
  6. I. Mghebrishvili
  7. L. Lolaev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
60Ghi được82
46Thủng lưới36
1.76Bàn thắng mỗi trận2.41
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu