Meshakhte
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chkherimela

Meshakhte vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 3-0 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 21 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 4, hòa 4, Chkherimela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 12
Sân vận động
Stadioni Vladimer Bochorishvili, Tkibuli
Trọng tài
G. Vardidze
Phong độ
LLWDD Meshakhte
LDLLL Chkherimela
  1. 19' I. Mghebrishvili M. Ashvetia
  2. 43' Z. Tielidze 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' N. Khintibidze G. Gureshidze
  5. 58' M. Nwankwo 2-0
  6. 60' O. Kurtanidze I. Bajelidze
  7. 61' T. Chaduneli G. Berishvili
  8. 75' G. Bregadze Z. Tielidze
  9. 75' G. Tchkoidze G. Gagoshidze
  10. 86' N. Khintibidze 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Meshakhte HLV: K. Gogichaishvili
  1. B. Mikava
  2. G. Kurulashvili
  3. T. Jimsheleishvili
  4. M. Apkhazava
  5. L. Mtchedlishvili
  6. T. Kharabadze
  7. G. Gureshidze ▼ 46'
  8. B. Kartvelishvili
  9. I. Bajelidze ▼ 60'
  10. Z. Tielidze ▼ 75'
  11. M. Nwankwo

Dự bị 7

  1. N. Khintibidze ▲ 46'
  2. O. Kurtanidze ▲ 60'
  3. G. Bregadze ▲ 75'
  4. A. Nonos
  5. B. Mosashvili
  6. M. Chubinidze
  7. N. Jobinashvili
Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. S. Gogiashvili
  2. J. Gabunia
  3. I. Vekua
  4. G. Berishvili ▼ 61'
  5. A. Suladze
  6. G. Lobzhanidze
  7. T. Shatirishvili
  8. L. Matchavariani
  9. G. Gagoshidze ▼ 75'
  10. M. Gholami
  11. M. Ashvetia ▼ 19'

Dự bị 7

  1. I. Mghebrishvili ▲ 19'
  2. T. Chaduneli ▲ 61'
  3. G. Tchkoidze ▲ 75'
  4. B. Okribelashvili
  5. D. Ghanavati
  6. D. Mariamidze
  7. G. Kvirikashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu15
33Ghi được13
13Thủng lưới42
1.65Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu