Chkherimela
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Meshakhte

Chkherimela vs Meshakhte

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 0-0 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 2, hòa 4, Meshakhte thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 7
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
B. Ninua
Phong độ
LDLLL Chkherimela
LLWDD Meshakhte
  1. HT0-0
  2. 53' G. Kverenchkhiladze G. Gvenetadze
  3. 53' G. Okruadze M. Nwankwo
  4. 59' A. Vianney O. Kurtanidze
  5. 65' B. Barbakadze U. Chukwurah
  6. 65' L. Kbiladze L. Gzirishvili
  7. 67' T. Kiknadze G. Lobzhanidze
  8. 80' O. Berechikidze G. Bregadze
  9. 86' D. Kasrashvili L. Larky
  10. FT0-0

Đội hình

Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. M. Lomsadze
  2. J. Gabunia
  3. I. Vekua
  4. G. Lobzhanidze ▼ 67'
  5. O. Toradze
  6. D. Tsulaia
  7. B. Mumladze
  8. O. Kurtanidze ▼ 59'
  9. U. Chukwurah ▼ 65'
  10. G. Sanikidze
  11. M. Ashvetia

Dự bị 7

  1. A. Vianney ▲ 59'
  2. B. Barbakadze ▲ 65'
  3. T. Kiknadze ▲ 67'
  4. B. Okribelashvili
  5. I. Khvedelidze
  6. N. Zhghenti
  7. T. Barbakadze
Meshakhte HLV: G. Gigatadze
  1. A. Nonos
  2. G. Kurulashvili
  3. M. Chubinidze
  4. G. Gvenetadze ▼ 53'
  5. I. Kiladze
  6. T. Kharabadze
  7. L. Gzirishvili ▼ 65'
  8. C. Okonkwo
  9. L. Larky ▼ 86'
  10. M. Nwankwo ▼ 53'
  11. G. Bregadze ▼ 80'

Dự bị 7

  1. G. Kverenchkhiladze ▲ 53'
  2. G. Okruadze ▲ 53'
  3. L. Kbiladze ▲ 65'
  4. O. Berechikidze ▲ 80'
  5. D. Kasrashvili ▲ 86'
  6. G. Kharabadze
  7. N. Jokhadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được28
50Thủng lưới31
1.15Bàn thắng mỗi trận0.82
11Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu