Chkherimela vs Meshakhte
Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 2-2 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 2, hòa 4, Meshakhte thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
- Trọng tài
- Z. Aniashvili
- Phong độ
- LDLLL Chkherimela
- LLWDD Meshakhte
- 31' 0-1 N. Ugrekhelidze
- 39' 0-2 L. Gabritchidze
- 40' ▲ L. Gumberidze ▼ J. Arevadze
- 40' ▲ M. Tevdoradze ▼ B. Akhalaia
- HT0-2
- 50' A. Labadze 1-2
- 85' ▲ K. Kvimsadze ▼ O. Giorgobiani
- 85' ▲ B. Jishiashvili ▼ J. Avalishvili
- 85' A. Labadze11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- I. Kutchukhidze
- J. Arevadze ▼ 40'
- A. Kashakashvili
- V. Siordia
- G. Turmanidze
- A. Doghonadze
- G. Gogichaishvili
- D. Kostava
- O. Giorgobiani ▼ 85'
- B. Akhalaia ▼ 40'
- A. Labadze
Dự bị 4
- L. Gumberidze ▲ 40'
- M. Tevdoradze ▲ 40'
- K. Kvimsadze ▲ 85'
- G. Kiknadze
- I. Orbeladze
- D. Beruashvili
- Z. Endeladze
- N. Ugrekhelidze
- N. Kharabadze
- M. Kopaliani
- T. Lursmanashvili
- L. Gabritchidze
- R. Chikhladze
- J. Avalishvili ▼ 85'
- V. Tchrelashvili
Dự bị 5
- B. Jishiashvili ▲ 85'
- A. Sakhelashvili
- D. Sopromadze
- G. Berdzenadze
- I. Ghibradze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu32
42Ghi được46
39Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai24