Chkherimela vs Meshakhte
Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 1-4 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 3 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 2, hòa 4, Meshakhte thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
- Trọng tài
- J. Khorava
- Phong độ
- LDLLL Chkherimela
- LLWDD Meshakhte
- 2' 0-1 N. Khintibidze
- HT0-1
- 46' ▲ A. Suladze ▼ G. Gagoshidze
- 46' ▲ D. Mariamidze ▼ S. Gogiashvili
- 53' 0-2 N. Khintibidze
- 61' 0-3 Z. Tielidze
- 62' ▲ G. Gvenetadze ▼ Z. Tielidze
- 73' ▲ T. Gogichadze ▼ M. Nwankwo
- 73' 0-4 N. Khintibidze
- 75' ▲ B. Mosashvili ▼ I. Bajelidze
- 77' ▲ G. Tchkoidze ▼ M. Ashvetia
- 84' G. Lobzhanidze 1-4
- FT1-4
Đội hình
- S. Gogiashvili ▼ 46'
- J. Gabunia
- I. Vekua
- O. Tsarielashvili
- T. Chaduneli
- N. Tchkuaseli
- G. Lobzhanidze
- T. Shatirishvili
- L. Matchavariani
- G. Gagoshidze ▼ 46'
- M. Ashvetia ▼ 77'
Dự bị 7
- A. Suladze ▲ 46'
- D. Mariamidze ▲ 46'
- G. Tchkoidze ▲ 77'
- G. Kudukhashvili
- I. Mghebrishvili
- M. Gholami
- T. Barbakadze
- A. Nonos
- G. Kurulashvili
- T. Jimsheleishvili
- L. Mtchedlishvili
- N. Jobinashvili
- G. Gureshidze
- B. Kartvelishvili
- I. Bajelidze ▼ 75'
- Z. Tielidze ▼ 62'
- N. Khintibidze
- M. Nwankwo ▼ 73'
Dự bị 6
- G. Gvenetadze ▲ 62'
- T. Gogichadze ▲ 73'
- B. Mosashvili ▲ 75'
- B. Mikava
- G. Bregadze
- M. Chubinidze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 40 - 15 | +25 | 32 | |
| 1 | 16 | 34 - 14 | +20 | 36 | |
| 2 | 16 | 29 - 21 | +8 | 28 | |
| 2 | 16 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 3 | 16 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 3 | 16 | 25 - 12 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 31 - 11 | +20 | 26 | |
| 4 | 16 | 32 - 24 | +8 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 6 | 16 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 6 | 16 | 16 - 39 | -23 | 4 | |
| 7 | 16 | 15 - 34 | -19 | 3 | |
| 7 | 16 | 14 - 18 | -4 | 19 | |
| 8 | 16 | 20 - 29 | -9 | 0 | |
| 8 | 16 | 31 - 32 | -1 | 16 | |
| 9 | 16 | 13 - 45 | -32 | 0 | |
| 9 | 16 | 13 - 42 | -29 | 4 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu20
13Ghi được33
42Thủng lưới13
0.87Bàn thắng mỗi trận1.65
1Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai21