Odishi 1919
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sasco

Odishi 1919 vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: Odishi 1919 3-1 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 19 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Odishi 1919 thắng 3, hòa 1, Sasco thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 36
Sân vận động
Baias satsvrtneli Baza, Zugdidi
Trọng tài
Z. Tughushi
Phong độ
DLLLL Odishi 1919
LLLDL Sasco
  1. HT0-0
  2. 46' D. Kutalia R. Demyanos
  3. 46' N. Shonia D. Sordia
  4. 49' L. Kalandia Z. Eliava
  5. 52' A. Bagashvili S. Gvazava
  6. 54' M. Tchkadua I. Tkebuchava
  7. 54' M. Kvilitaia C. Akmel
  8. 54' G. Gogatishvili11m 1-0
  9. 60' K. Keburia Z. Kvartskhava
  10. 65' T. Gvasalia V. Tsenteradze
  11. 67' G. Gogatishvili 2-0
  12. 68' G. Gogatishvili 3-0
  13. 71' 3-1 M. Tolordava
  14. 72' S. Joof M. Tolordava
  15. FT3-1

Đội hình

Odishi 1919 HLV: G. Turmanidze
  1. R. Makatsaria
  2. I. Tkebuchava ▼ 54'
  3. L. Khokhonishvili
  4. R. Demyanos ▼ 46'
  5. R. Gagun
  6. S. Gvazava ▼ 52'
  7. D. Sordia ▼ 46'
  8. G. Kardava
  9. G. Berishvili
  10. G. Gogatishvili
  11. V. Tsenteradze ▼ 65'

Dự bị 7

  1. D. Kutalia ▲ 46'
  2. N. Shonia ▲ 46'
  3. A. Bagashvili ▲ 52'
  4. M. Tchkadua ▲ 54'
  5. T. Gvasalia ▲ 65'
  6. D. Tchitanava
  7. V. Jomidava
Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel ▼ 54'
  2. Z. Eliava ▼ 49'
  3. Z. Ekonia
  4. D. Kutchukhidze
  5. G. Kharebava
  6. B. Okujava
  7. G. Kiria
  8. Z. Kvartskhava ▼ 60'
  9. G. Sordia
  10. I. Asatiani
  11. M. Tolordava ▼ 72'

Dự bị 5

  1. L. Kalandia ▲ 49'
  2. M. Kvilitaia ▲ 54'
  3. K. Keburia ▲ 60'
  4. S. Joof ▲ 72'
  5. D. Tvauri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
69Ghi được61
41Thủng lưới67
1.92Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu