Odishi 1919
5 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sasco

Odishi 1919 vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: Odishi 1919 5-2 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 3 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Odishi 1919 thắng 3, hòa 1, Sasco thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 18
Sân vận động
Baias satsvrtneli Baza, Zugdidi
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
DLLLL Odishi 1919
LLLDL Sasco
  1. 3' 0-1 M. Changelia
  2. 15' L. Tsamalashvili Z. Dzamsashvili
  3. 21' B. Khubua Z. Ghirdaladze
  4. 35' 0-2 B. Khubua
  5. HT0-2
  6. 49' Z. Kvaratskhelia11m 1-2
  7. 55' Z. Kvaratskhelia 2-2
  8. 58' R. Omanadze T. Mogeladze
  9. 65' T. Gvasalia N. Shonia
  10. 65' I. Tkebuchava 3-2
  11. 69' G. Vashakidze M. Changelia
  12. 70' M. Lomaia D. Samseishvili
  13. 75' R. Gagun Z. Kvaratskhelia
  14. 75' G. Kardava 4-2
  15. 78' G. Tsaava N. Khukhia
  16. 82' D. Sordia G. Kardava
  17. 85' G. Bulia 5-2
  18. FT5-2

Đội hình

Odishi 1919 HLV: G. Turmanidze
  1. V. Jomidava
  2. I. Tkebuchava
  3. N. Khukhia ▼ 78'
  4. Z. Kvaratskhelia ▼ 75'
  5. D. Tchitanava
  6. B. Gabedava
  7. N. Shonia ▼ 65'
  8. D. Samseishvili ▼ 70'
  9. G. Kardava ▼ 82'
  10. G. Tsagareishvili
  11. G. Bulia

Dự bị 7

  1. T. Gvasalia ▲ 65'
  2. M. Lomaia ▲ 70'
  3. R. Gagun ▲ 75'
  4. G. Tsaava ▲ 78'
  5. D. Sordia ▲ 82'
  6. R. Demyanos
  7. R. Makatsaria
Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. J. Berianidze
  3. S. Malania
  4. G. Mantskava
  5. G. Kutsurua
  6. Z. Dzamsashvili ▼ 15'
  7. M. Changelia ▼ 69'
  8. G. Akhvlediani
  9. M. Makhatadze
  10. T. Mogeladze ▼ 58'
  11. Z. Ghirdaladze ▼ 21'

Dự bị 5

  1. L. Tsamalashvili ▲ 15'
  2. B. Khubua ▲ 21'
  3. R. Omanadze ▲ 58'
  4. G. Vashakidze ▲ 69'
  5. O. Khutsishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
69Ghi được61
41Thủng lưới67
1.92Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu