Sasco
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Odishi 1919

Sasco vs Odishi 1919

Tỷ số chung cuộc: Sasco 1-1 Odishi 1919 tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 0, hòa 1, Odishi 1919 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 9
Sân vận động
35-e Skolis Stadioni, Tbilisi
Trọng tài
G. Kruashvili
Phong độ
LLLDL Sasco
DLLLL Odishi 1919
  1. HT0-0
  2. 46' G. Kardava D. Kutalia
  3. 46' Z. Kvaratskhelia B. Chkhaidze
  4. 51' 0-1 D. Samseishvili
  5. 64' G. Tsaava G. Tsagareishvili
  6. 67' A. Rekhviashvili S. Malania
  7. 80' I. Kutalia N. Shonia
  8. 85' G. Kutsurua11m 1-1
  9. 88' G. Bulia M. Tchkadua
  10. FT1-1

Đội hình

Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. G. Salaridze
  3. S. Malania ▼ 67'
  4. G. Mantskava
  5. G. Kutsurua
  6. Z. Dzamsashvili
  7. M. Changelia
  8. G. Akhvlediani
  9. M. Makhatadze
  10. T. Mogeladze
  11. Z. Ghirdaladze

Dự bị 3

  1. A. Rekhviashvili ▲ 67'
  2. D. Kvelidze
  3. O. Khutsishvili
Odishi 1919 HLV: G. Turmanidze
  1. R. Makatsaria
  2. I. Tkebuchava
  3. N. Khukhia
  4. D. Tchitanava
  5. R. Gagun
  6. D. Kutalia ▼ 46'
  7. N. Shonia ▼ 80'
  8. B. Chkhaidze ▼ 46'
  9. D. Samseishvili
  10. M. Tchkadua ▼ 88'
  11. G. Tsagareishvili ▼ 64'

Dự bị 7

  1. G. Kardava ▲ 46'
  2. Z. Kvaratskhelia ▲ 46'
  3. G. Tsaava ▲ 64'
  4. I. Kutalia ▲ 80'
  5. G. Bulia ▲ 88'
  6. T. Gvasalia
  7. V. Jomidava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được69
67Thủng lưới41
1.69Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu