Sasco
3 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Odishi 1919

Sasco vs Odishi 1919

Tỷ số chung cuộc: Sasco 3-5 Odishi 1919 tại Erovnuli Liga 2, 2 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 0, hòa 1, Odishi 1919 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 27
Sân vận động
Baias satsvrtneli Baza, Zugdidi
Trọng tài
K. Giorgadze
Phong độ
LLLDL Sasco
DLLLL Odishi 1919
  1. 24' 0-1 V. Tsenteradze
  2. 29' 0-2 D. Sordia
  3. HT0-2
  4. 46' M. Tchkadua D. Sordia
  5. 48' G. Sordia Z. Sakhokia
  6. 53' D. Tchitanava N. Khukhia
  7. 59' N. Shonia T. Gvasalia
  8. 60' I. Deisadze 1-2
  9. 62' G. Gogatishvili V. Tsenteradze
  10. 65' 1-3 G. Gogatishvili
  11. 66' D. Kutalia D. Pachkoriya
  12. 68' 1-4 D. Tchitanava11m
  13. 74' I. Asatiani 2-4
  14. 79' 2-5 N. Shonia
  15. 86' I. Asatiani 3-5
  16. FT3-5

Đội hình

Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Eliava
  3. Z. Ekonia
  4. D. Kutchukhidze
  5. M. Akhobadze
  6. D. Tvauri
  7. I. Deisadze
  8. G. Kiria
  9. Z. Kvartskhava
  10. I. Asatiani
  11. Z. Sakhokia ▼ 48'

Dự bị 2

  1. G. Sordia ▲ 48'
  2. M. Kvilitaia
Odishi 1919 HLV: G. Turmanidze
  1. V. Jomidava
  2. I. Tkebuchava
  3. N. Khukhia ▼ 53'
  4. T. Gvasalia ▼ 59'
  5. B. Gabedava
  6. S. Gvazava
  7. D. Pachkoriya ▼ 66'
  8. D. Sordia ▼ 46'
  9. A. Bagashvili
  10. G. Berishvili
  11. V. Tsenteradze ▼ 62'

Dự bị 7

  1. M. Tchkadua ▲ 46'
  2. D. Tchitanava ▲ 53'
  3. N. Shonia ▲ 59'
  4. G. Gogatishvili ▲ 62'
  5. D. Kutalia ▲ 66'
  6. L. Khokhonishvili
  7. R. Makatsaria

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được69
67Thủng lưới41
1.69Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu