Samgurali vs Sasco
Tỷ số chung cuộc: Samgurali 2-1 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 8 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 1, hòa 2, Sasco thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 34
- Trọng tài
- Z. Tughushi
- Phong độ
- WLDLL Samgurali
- LLLDL Sasco
- 36' T. Bregvadze 1-0
- 38' 1-1 K. Keburia
- 39' ▲ Z. Eliava ▼ D. Kutchukhidze
- HT1-1
- 50' G. Tevdoradze 2-1
- 60' ▲ K. Ugrekhelidze ▼ L. Kipiani
- 79' ▲ I. Asatiani ▼ M. Tolordava
- 81' ▲ V. Pantskhava ▼ G. Tevdoradze
- 88' ▲ Z. Sakhokia ▼ G. Kharebava
- 90' ▲ A. Natsvlishvili ▼ B. Kakushadze
- FT2-1
Đội hình
- B. Pantskhava
- N. Kharabadze
- Z. Saghinadze
- N. Shalamberidze
- T. Janashia
- I. Khvadagiani
- B. Kakushadze ▼ 90'
- T. Bregvadze
- T. Bandzeladze
- L. Kipiani ▼ 60'
- G. Tevdoradze ▼ 81'
Dự bị 7
- K. Ugrekhelidze ▲ 60'
- V. Pantskhava ▲ 81'
- A. Natsvlishvili ▲ 90'
- B. Bibilashvili
- G. Lobzhanidze
- I. Kutchukhidze
- Z. Kukhalashvili
- C. Akmel
- D. Kutchukhidze ▼ 39'
- G. Kharebava ▼ 88'
- A. Tsabria
- I. Deisadze
- G. Kiria
- Z. Kvartskhava
- L. Kalandia
- M. Tolordava ▼ 79'
- S. Joof
- K. Keburia
Dự bị 6
- Z. Eliava ▲ 39'
- I. Asatiani ▲ 79'
- Z. Sakhokia ▲ 88'
- G. Sordia
- M. Kvilitaia
- B. Okujava
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
76Ghi được61
50Thủng lưới67
2.11Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai41