Sasco vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: Sasco 4-2 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 6 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 3, hòa 2, Samgurali thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 7
- Sân vận động
- 35-e Skolis Stadioni, Tbilisi
- Trọng tài
- G. Vardidze
- Phong độ
- LLLDL Sasco
- WLDLL Samgurali
- 18' 0-1 T. Bregvadze
- 24' 0-2 G. Ghvitidze
- HT0-2
- 46' ▲ Z. Saghinadze ▼ K. Ugrekhelidze
- 54' G. Mantskava 1-2
- 67' ▲ T. Bandzeladze ▼ A. Pantskhava
- 69' ▲ G. Tevdoradze ▼ I. Khvadagiani
- 69' Z. Dzamsashvili 2-2
- 73' ▲ O. Chinchaladze ▼ B. Kakushadze
- 76' ▲ V. Pantskhava ▼ G. Ghvitidze
- 76' M. Changelia 3-2
- 78' ▲ L. Tsamalashvili ▼ M. Changelia
- 83' ▲ D. Gagnidze ▼ S. Malania
- 90'+1 ▲ O. Khutsishvili ▼ G. Kutsurua
- 90'+2 Z. Ghirdaladze 4-2
- FT4-2
Đội hình
- N. Shermadini
- G. Salaridze
- S. Malania ▼ 83'
- G. Mantskava
- G. Kutsurua ▼ 90'
- Z. Dzamsashvili
- M. Changelia ▼ 78'
- G. Akhvlediani
- M. Makhatadze
- T. Mogeladze
- Z. Ghirdaladze
Dự bị 3
- L. Tsamalashvili ▲ 78'
- D. Gagnidze ▲ 83'
- O. Khutsishvili ▲ 90'
- I. Kutchukhidze
- B. Bibilashvili
- N. Shalamberidze
- T. Janashia
- U. Bandzeladze
- I. Khvadagiani ▼ 69'
- K. Ugrekhelidze ▼ 46'
- B. Kakushadze ▼ 73'
- T. Bregvadze
- A. Pantskhava ▼ 67'
- G. Ghvitidze ▼ 76'
Dự bị 7
- Z. Saghinadze ▲ 46'
- T. Bandzeladze ▲ 67'
- G. Tevdoradze ▲ 69'
- O. Chinchaladze ▲ 73'
- V. Pantskhava ▲ 76'
- G. Berdzenadze
- G. Lobzhanidze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
61Ghi được76
67Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai43