Sasco
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Samgurali

Sasco vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: Sasco 1-1 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 22 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 3, hòa 2, Samgurali thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni, Chkhorotsku
Trọng tài
K. Gagnidze
Phong độ
LLLDL Sasco
WLDLL Samgurali
  1. HT0-0
  2. 53' A. Pantskhava A. Metonidze
  3. 55' K. Ugrekhelidze Z. Kukhalashvili
  4. 57' T. Bregvadze I. Khvadagiani
  5. 58' 0-1 T. Bregvadze
  6. 65' Z. Sakhokia D. Tvauri
  7. 70' M. Tolordava L. Kalandia
  8. 80' B. Okujava D. Kutchukhidze
  9. 83' I. Asatiani 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Eliava
  3. D. Kutchukhidze ▼ 80'
  4. D. Tvauri ▼ 65'
  5. A. Tsabria
  6. I. Deisadze
  7. G. Kiria
  8. Z. Kvartskhava
  9. I. Asatiani
  10. L. Kalandia ▼ 70'
  11. S. Joof

Dự bị 7

  1. Z. Sakhokia ▲ 65'
  2. M. Tolordava ▲ 70'
  3. B. Okujava ▲ 80'
  4. M. Kvilitaia
  5. M. Akhobadze
  6. G. Sordia
  7. Z. Ekonia
Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. I. Kutchukhidze
  2. B. Bibilashvili
  3. N. Kharabadze
  4. Z. Saghinadze
  5. N. Shalamberidze
  6. T. Janashia
  7. I. Khvadagiani ▼ 57'
  8. A. Metonidze ▼ 53'
  9. V. Pantskhava
  10. Z. Kukhalashvili ▼ 55'
  11. G. Tevdoradze

Dự bị 7

  1. A. Pantskhava ▲ 53'
  2. K. Ugrekhelidze ▲ 55'
  3. T. Bregvadze ▲ 57'
  4. G. Tvalavadze
  5. A. Natsvlishvili
  6. T. Bandzeladze
  7. B. Pantskhava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được76
67Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu