Samgurali
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sasco

Samgurali vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 0-2 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 20 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 1, hòa 2, Sasco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 16
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Trọng tài
K. Gagnidze
Phong độ
WLDLL Samgurali
LLLDL Sasco
  1. HT0-0
  2. 46' A. Metonidze N. Shalamberidze
  3. 46' Z. Kukhalashvili A. Pantskhava
  4. 46' R. Omanadze D. Kvelidze
  5. 56' G. Mantskava S. Malania
  6. 61' G. Ghvitidze G. Tevdoradze
  7. 63' G. Khumarashvili L. Tsamalashvili
  8. 66' M. Changelia A. Rekhviashvili
  9. 68' O. Chinchaladze T. Bregvadze
  10. 87' 0-1 B. Khubua
  11. 89' 0-2 M. Changelia
  12. FT0-2

Đội hình

Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. I. Kutchukhidze
  2. B. Bibilashvili
  3. N. Shalamberidze ▼ 46'
  4. T. Janashia
  5. U. Bandzeladze
  6. I. Khvadagiani
  7. B. Kakushadze
  8. T. Bregvadze ▼ 68'
  9. V. Pantskhava
  10. A. Pantskhava ▼ 46'
  11. G. Tevdoradze ▼ 61'

Dự bị 7

  1. A. Metonidze ▲ 46'
  2. Z. Kukhalashvili ▲ 46'
  3. G. Ghvitidze ▲ 61'
  4. O. Chinchaladze ▲ 68'
  5. B. Pantskhava
  6. G. Lobzhanidze
  7. Z. Saghinadze
Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. J. Berianidze
  3. L. Tsamalashvili ▼ 63'
  4. S. Malania ▼ 56'
  5. G. Kutsurua
  6. G. Akhvlediani
  7. M. Makhatadze
  8. A. Rekhviashvili ▼ 66'
  9. T. Mogeladze
  10. D. Kvelidze ▼ 46'
  11. B. Khubua

Dự bị 5

  1. R. Omanadze ▲ 46'
  2. G. Mantskava ▲ 56'
  3. G. Khumarashvili ▲ 63'
  4. M. Changelia ▲ 66'
  5. Z. Dzamsashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
76Ghi được61
50Thủng lưới67
2.11Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu