Sasco
3 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Lokomotivi Tbilisi

Sasco vs Lokomotivi Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Sasco 3-5 Lokomotivi Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 2, hòa 1, Lokomotivi Tbilisi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 33
Trọng tài
L. Silagava
Phong độ
LLLDL Sasco
DWDDL Lokomotivi Tbilisi
  1. 3' 0-1 G. Diasamidze
  2. 17' 0-2 M. Gavashelishvili11m
  3. 33' 0-3 M. Gavashelishvili
  4. 35' K. Keburia 1-3
  5. HT1-3
  6. 46' G. Ghvinashvili N. Tsivtsivadze
  7. 46' O. Kusiani E. Sultanishvili
  8. 60' Z. Ekonia B. Okujava
  9. 61' I. Deisadze 2-3
  10. 66' 2-4 G. Kiknadze
  11. 70' I. Asatiani K. Keburia
  12. 73' G. Sordia M. Tolordava
  13. 79' J. Kanchashvili G. Diasamidze
  14. 79' S. Artmeladze G. Kiknadze
  15. 80' Z. Sakhokia L. Kalandia
  16. 85' L. Ozbetelashvili M. Gavashelishvili
  17. 86' 2-5 G. Arabidze
  18. 89' G. Kiria11m 3-5
  19. FT3-5

Đội hình

Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Eliava
  3. G. Kharebava
  4. B. Okujava ▼ 60'
  5. I. Deisadze
  6. G. Kiria
  7. Z. Kvartskhava
  8. L. Kalandia ▼ 80'
  9. M. Tolordava ▼ 73'
  10. S. Joof
  11. K. Keburia ▼ 70'

Dự bị 5

  1. Z. Ekonia ▲ 60'
  2. I. Asatiani ▲ 70'
  3. G. Sordia ▲ 73'
  4. Z. Sakhokia ▲ 80'
  5. M. Kvilitaia
Lokomotivi Tbilisi HLV: V. Maisuradze
  1. P. Romelfenger
  2. N. Sandokhadze
  3. R. Chiteishvili
  4. G. Dumbadze
  5. G. Diasamidze ▼ 79'
  6. E. Sultanishvili ▼ 46'
  7. N. Tsivtsivadze ▼ 46'
  8. G. Arabidze
  9. G. Kiknadze ▼ 79'
  10. D. Samurkasovi
  11. M. Gavashelishvili ▼ 85'

Dự bị 7

  1. G. Ghvinashvili ▲ 46'
  2. O. Kusiani ▲ 46'
  3. J. Kanchashvili ▲ 79'
  4. S. Artmeladze ▲ 79'
  5. L. Ozbetelashvili ▲ 85'
  6. B. Kebadze
  7. L. Bratchuli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
61Ghi được93
67Thủng lưới48
1.69Bàn thắng mỗi trận2.51
8Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu