Sasco
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Lokomotivi Tbilisi

Sasco vs Lokomotivi Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Sasco 3-1 Lokomotivi Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 2, hòa 1, Lokomotivi Tbilisi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 15
Sân vận động
35-e Skolis Stadioni, Tbilisi
Trọng tài
B. Glushchuki
Phong độ
LLLDL Sasco
DWDDL Lokomotivi Tbilisi
  1. 9' M. Changelia 1-0
  2. 21' M. Changelia 2-0
  3. 26' Z. Ghirdaladze 3-0
  4. 34' 3-1 G. Arabidze
  5. HT3-1
  6. 46' B. Vashakidze O. Kukhalashvili
  7. 46' G. Dumbadze D. Mtivlishvili
  8. 51' S. Malania Z. Ghirdaladze
  9. 65' L. Tsamalashvili R. Omanadze
  10. 71' G. Lukava B. Vashakidze
  11. 75' A. Mzevashvili G. Arabidze
  12. 77' J. Kanchashvili G. Gabadze
  13. 88' A. Rekhviashvili M. Makhatadze
  14. 90' G. Vashakidze G. Mantskava
  15. FT3-1

Đội hình

Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. G. Khumarashvili
  3. J. Berianidze
  4. G. Mantskava ▼ 90'
  5. Z. Dzamsashvili
  6. M. Changelia
  7. G. Akhvlediani
  8. M. Makhatadze ▼ 88'
  9. T. Mogeladze
  10. R. Omanadze ▼ 65'
  11. Z. Ghirdaladze ▼ 51'

Dự bị 5

  1. S. Malania ▲ 51'
  2. L. Tsamalashvili ▲ 65'
  3. A. Rekhviashvili ▲ 88'
  4. G. Vashakidze ▲ 90'
  5. B. Khubua
Lokomotivi Tbilisi HLV: V. Maisuradze
  1. B. Mikava
  2. D. Mtivlishvili ▼ 46'
  3. G. Gabadze ▼ 77'
  4. R. Chiteishvili
  5. O. Patarkatsishvili
  6. E. Sultanishvili
  7. N. Tsivtsivadze
  8. G. Arabidze ▼ 75'
  9. O. Kukhalashvili ▼ 46'
  10. M. Gavashelishvili
  11. G. Ghvinashvili

Dự bị 7

  1. B. Vashakidze ▲ 46'
  2. G. Dumbadze ▲ 46'
  3. G. Lukava ▲ 71'
  4. A. Mzevashvili ▲ 75'
  5. J. Kanchashvili ▲ 77'
  6. A. Gureshidze
  7. G. Varazashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
61Ghi được93
67Thủng lưới48
1.69Bàn thắng mỗi trận2.51
8Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu