Lokomotivi Tbilisi vs Sasco
Tỷ số chung cuộc: Lokomotivi Tbilisi 3-2 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 26 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lokomotivi Tbilisi thắng 3, hòa 1, Sasco thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 6
- Trọng tài
- G. Vardidze
- Phong độ
- DWDDL Lokomotivi Tbilisi
- LLLDL Sasco
- 15' G. Makasarashvili 1-0
- 41' 1-1 G. Mantskava
- HT1-1
- 46' ▲ N. Tsivtsivadze ▼ L. Lezhava
- 60' 1-2 S. Malania
- 63' ▲ R. Ardazishvili ▼ G. Dumbadze
- 70' ▲ D. Gujabidze ▼ G. Kiknadze
- 70' ▲ G. Vashakidze ▼ S. Malania
- 73' ▲ J. Kanchashvili ▼ G. Makasarashvili
- 81' ▲ G. Kurdadze ▼ Z. Ghirdaladze
- 89' M. Gavashelishvili 2-2
- 90'+2 R. Ardazishvili 3-2
- FT3-2
Đội hình
- B. Tkemaladze
- G. Gabadze
- G. Makasarashvili ▼ 73'
- G. Dumbadze ▼ 63'
- O. Kusiani
- E. Sultanishvili
- G. Lukava
- G. Kiknadze ▼ 70'
- M. Gavashelishvili
- G. Ghvinashvili
- L. Lezhava ▼ 46'
Dự bị 7
- N. Tsivtsivadze ▲ 46'
- R. Ardazishvili ▲ 63'
- D. Gujabidze ▲ 70'
- J. Kanchashvili ▲ 73'
- D. Mtivlishvili
- O. Patarkatsishvili
- S. Bendianishvili
- N. Shermadini
- G. Salaridze
- S. Malania ▼ 70'
- D. Gagnidze
- G. Mantskava
- G. Kutsurua
- D. Razhamashvili
- G. Akhvlediani
- M. Makhatadze
- T. Mogeladze
- Z. Ghirdaladze ▼ 81'
Dự bị 6
- G. Vashakidze ▲ 70'
- G. Kurdadze ▲ 81'
- D. Goglidze
- D. Kvelidze
- M. Changelia
- O. Khutsishvili
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
93Ghi được61
48Thủng lưới67
2.51Bàn thắng mỗi trận1.69
16Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai41