Lokomotivi Tbilisi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sasco

Lokomotivi Tbilisi vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: Lokomotivi Tbilisi 0-0 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 17 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lokomotivi Tbilisi thắng 3, hòa 1, Sasco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 24
Trọng tài
B. Glushchuki
Phong độ
DWDDL Lokomotivi Tbilisi
LLLDL Sasco
  1. HT0-0
  2. 46' L. Lezhava J. Kanchashvili
  3. 46' I. Asatiani G. Kiria
  4. 56' B. Vashakidze S. Artmeladze
  5. 62' M. Tolordava S. Joof
  6. 79' O. Patarkatsishvili N. Tsivtsivadze
  7. 82' M. Akhobadze L. Kalandia
  8. 90'+5 G. Sordia I. Deisadze
  9. FT0-0

Đội hình

Lokomotivi Tbilisi HLV: V. Maisuradze
  1. B. Mikava
  2. N. Sandokhadze
  3. G. Dumbadze
  4. D. Ubilava
  5. G. Gagnidze
  6. G. Diasamidze
  7. J. Kanchashvili ▼ 46'
  8. S. Artmeladze ▼ 56'
  9. N. Tsivtsivadze ▼ 79'
  10. M. Gavashelishvili
  11. G. Ghvinashvili

Dự bị 6

  1. L. Lezhava ▲ 46'
  2. B. Vashakidze ▲ 56'
  3. O. Patarkatsishvili ▲ 79'
  4. O. Kukhalashvili
  5. B. Kebadze
  6. P. Romelfenger
Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Eliava
  3. D. Kutchukhidze
  4. D. Tvauri
  5. G. Kharebava
  6. A. Tsabria
  7. I. Deisadze ▼ 90'
  8. G. Kiria ▼ 46'
  9. Z. Kvartskhava
  10. L. Kalandia ▼ 82'
  11. S. Joof ▼ 62'

Dự bị 6

  1. I. Asatiani ▲ 46'
  2. M. Tolordava ▲ 62'
  3. M. Akhobadze ▲ 82'
  4. G. Sordia ▲ 90'
  5. M. Kvilitaia
  6. Z. Sakhokia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
93Ghi được61
48Thủng lưới67
2.51Bàn thắng mỗi trận1.69
16Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu