Chiatura vs Adeli
Tỷ số chung cuộc: Chiatura 4-1 Adeli tại Erovnuli Liga 2, 23 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chiatura thắng 3, hòa 1, Adeli thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadioni Temur Maghradze, Chiatura
- Trọng tài
- V. Basilaia
- Phong độ
- WDLDL Chiatura
- LLWLL Adeli
- 18' G. Nizharadze 1-0
- 26' 1-1 M. Mamuladze
- 33' B. Barbakadze 2-1
- 42' ▲ A. Sarkar ▼ Z. Mzhavanadze
- HT2-1
- 52' ▲ G. Tsutskiridze ▼ G. Chubinidze
- 57' ▲ T. Esebua ▼ B. Mikeladze
- 64' B. Barbakadze 3-1
- 70' ▲ G. Turmanidze ▼ S. Tsabutashvili
- 71' ▲ A. Bablidze ▼ L. Gabritchidze
- 76' ▲ D. Kamushadze ▼ N. Jobinashvili
- 80' B. Barbakadze 4-1
- 83' ▲ T. Devidze ▼ B. Barbakadze
- 85' ▲ G. Nozadze ▼ G. Samkurashvili
- FT4-1
Đội hình
- G. Badurashvili
- L. Tsutskiridze
- N. Gaprindashvili
- N. Jobinashvili ▼ 76'
- D. Sevastopulo
- G. Nizharadze
- B. Barbakadze ▼ 83'
- L. Gabritchidze ▼ 71'
- G. Chubinidze ▼ 52'
- T. Nadiradze
- G. Samkurashvili ▼ 85'
Dự bị 7
- G. Tsutskiridze ▲ 52'
- A. Bablidze ▲ 71'
- D. Kamushadze ▲ 76'
- T. Devidze ▲ 83'
- G. Nozadze ▲ 85'
- G. Metskhovrishvili
- Z. Japaridze
- S. Tsabutashvili ▼ 70'
- Z. Mzhavanadze ▼ 42'
- M. Mamuladze
- V. Ivaniadze
- G. Tsabutashvili
- T. Mzhavanadze
- G. Zhordania
- D. Simonov
- G. Kokoladze
- B. Mikeladze ▼ 57'
- V. Solovyov
Dự bị 3
- A. Sarkar ▲ 42'
- T. Esebua ▲ 57'
- G. Turmanidze ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
53Ghi được37
52Thủng lưới94
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai15