Chiatura vs Adeli
Tỷ số chung cuộc: Chiatura 2-2 Adeli tại Erovnuli Liga 2, 8 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chiatura thắng 3, hòa 1, Adeli thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadioni Temur Maghradze, Chiatura
- Trọng tài
- G. Avazashvili
- Phong độ
- WDLDL Chiatura
- LLWLL Adeli
- 20' D. Sevastopulo 1-0
- 41' 1-1 G. Okruashvili
- HT1-1
- 46' ▲ G. Samkurashvili ▼ S. Maisuradze
- 46' ▲ Z. Khatchiperadze ▼ G. Nizharadze
- 63' ▲ G. Kokoladze ▼ N. Tsulukidze
- 68' T. Mosiashvili 2-1
- 70' ▲ L. Jintcharadze ▼ G. Okruashvili
- 74' ▲ Lincoln ▼ G. Lobzhanidze
- 85' ▲ B. Shubitidze ▼ Walisson
- 90'+3 ▲ B. Mikeladze ▼ G. Kokoladze
- 90'+1 2-2 L. Karakuliani11m
- FT2-2
Đội hình
- G. Badurashvili
- L. Tsutskiridze
- N. Gaprindashvili
- L. Khatchapuridze
- N. Jobinashvili
- D. Sevastopulo
- T. Mosiashvili
- G. Lobzhanidze ▼ 74'
- G. Nizharadze ▼ 46'
- S. Maisuradze ▼ 46'
- Walisson ▼ 85'
Dự bị 7
- G. Samkurashvili ▲ 46'
- Z. Khatchiperadze ▲ 46'
- Lincoln ▲ 74'
- B. Shubitidze ▲ 85'
- B. Barbakadze
- G. Metskhovrishvili
- T. Gaprindashvili
- G. Romanadze
- N. Tsulukidze ▼ 63'
- Z. Mzhavanadze
- V. Ivaniadze
- G. Tsabutashvili
- G. Okruashvili ▼ 70'
- Z. Kontselidze
- T. Esebua
- D. Simonov
- A. Batsikadze
- L. Karakuliani
Dự bị 7
- G. Kokoladze ▲ 63'
- L. Jintcharadze ▲ 70'
- B. Mikeladze ▲ 90'
- A. Varshanidze
- G. Turmanidze
- L. Mikadze
- T. Beridze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
53Ghi được37
52Thủng lưới94
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai15