Adeli
0 : 3
FT
·
Chiatura

Adeli vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: Adeli 0-3 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 9 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 0, hòa 1, Chiatura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
V. Basilaia
Phong độ
LLWLL Adeli
WDLDL Chiatura
  1. 28' A. Batsikadze 1-0
  2. 51' T. Devidze D. Kamushadze
  3. 52' B. Barbakadze L. Kutchashvili
  4. 57' 1-1 B. Barbakadze
  5. 58' G. Chkhikvishvili M. Mamuladze
  6. 58' G. Zhordania I. Putkaradze
  7. 62' G. Kokoladze 2-1
  8. 70' D. Simonov 3-1
  9. 72' G. Nozadze N. Gaprindashvili
  10. 77' N. Bairamov L. Gabritchidze
  11. 78' A. Batsikadze 4-1
  12. 80' Z. Japaridze G. Badurashvili
  13. 90' G. Romanadze S. Tsabutashvili
  14. FT0-3

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. S. Tsabutashvili ▼ 90'
  2. I. Putkaradze ▼ 58'
  3. T. Chaduneli
  4. M. Mamuladze ▼ 58'
  5. V. Ivaniadze
  6. G. Tsabutashvili
  7. D. Simonov
  8. A. Batsikadze
  9. G. Kokoladze
  10. B. Mikeladze
  11. V. Solovyov

Dự bị 6

  1. G. Chkhikvishvili ▲ 58'
  2. G. Zhordania ▲ 58'
  3. G. Romanadze ▲ 90'
  4. T. Esebua
  5. T. Mzhavanadze
  6. Z. Mzhavanadze
Chiatura HLV: G. Chinchaladze
  1. G. Badurashvili ▼ 80'
  2. L. Tsutskiridze
  3. N. Gaprindashvili ▼ 72'
  4. N. Jobinashvili
  5. D. Kamushadze ▼ 51'
  6. A. Bablidze
  7. L. Kutchashvili ▼ 52'
  8. G. Nizharadze
  9. L. Gabritchidze ▼ 77'
  10. G. Chubinidze
  11. T. Nadiradze

Dự bị 7

  1. T. Devidze ▲ 51'
  2. B. Barbakadze ▲ 52'
  3. G. Nozadze ▲ 72'
  4. N. Bairamov ▲ 77'
  5. Z. Japaridze ▲ 80'
  6. G. Metskhovrishvili
  7. G. Samkurashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được53
94Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
3Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu