Adeli
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Chiatura

Adeli vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: Adeli 2-3 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 11 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 0, hòa 1, Chiatura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
LLWLL Adeli
WDLDL Chiatura
  1. 11' T. Beridze 1-0
  2. 27' G. Okruashvili I. Putkaradze
  3. 34' 1-1 Z. Khatchiperadze
  4. 35' L. Jintcharadze G. Kokoladze
  5. 45' A. Batsikadze 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' G. Nizharadze L. Kutchashvili
  8. 46' S. Maisuradze G. Lobzhanidze
  9. 55' Lincoln Walisson
  10. 57' 2-2 Lincoln
  11. 62' G. Shervashidze G. Okruashvili
  12. 62' 2-3 D. Sevastopulo11m
  13. 63' B. Barbakadze G. Samkurashvili
  14. 67' M. Jorbenadze T. Esebua
  15. 81' N. Jobinashvili Z. Khatchiperadze
  16. FT2-3

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. G. Romanadze
  2. N. Tsulukidze
  3. I. Putkaradze ▼ 27'
  4. V. Ivaniadze
  5. G. Tsabutashvili
  6. T. Beridze
  7. G. Chkhikvishvili
  8. G. Driaevi
  9. T. Esebua ▼ 67'
  10. A. Batsikadze
  11. G. Kokoladze ▼ 35'

Dự bị 7

  1. G. Okruashvili ▲ 27'
  2. L. Jintcharadze ▲ 35'
  3. G. Shervashidze ▲ 62'
  4. M. Jorbenadze ▲ 67'
  5. A. Varshanidze
  6. Z. Kontselidze
  7. Z. Mzhavanadze
Chiatura HLV: K. Kasrashvili
  1. G. Badurashvili
  2. G. Metskhovrishvili
  3. N. Gaprindashvili
  4. L. Khatchapuridze
  5. D. Sevastopulo
  6. T. Mosiashvili
  7. G. Lobzhanidze ▼ 46'
  8. L. Kutchashvili ▼ 46'
  9. Z. Khatchiperadze ▼ 81'
  10. Walisson ▼ 55'
  11. G. Samkurashvili ▼ 63'

Dự bị 7

  1. G. Nizharadze ▲ 46'
  2. S. Maisuradze ▲ 46'
  3. Lincoln ▲ 55'
  4. B. Barbakadze ▲ 63'
  5. N. Jobinashvili ▲ 81'
  6. I. Tsertsvadze
  7. T. Gaprindashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được53
94Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
3Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu