Chkherimela
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
STU

Chkherimela vs STU

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 3-1 STU tại Erovnuli Liga 2, 9 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 2, hòa 1, STU thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
K. Giorgadze
Phong độ
LDLLL Chkherimela
LWLLL STU
  1. 3' T. Kiknadze 1-0
  2. 17' L. Chachibaia D. Tsulaia
  3. 45'+1 T. Sanikidze 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Avsajanishvili S. Mikautadze
  6. 52' S. Shinjikashvili D. Udumashvili
  7. 53' 2-1 V. Shengelidze11m
  8. 62' T. Sanikidze11m 3-1
  9. 64' I. Moniava D. Mamudovi
  10. 75' O. Janashia G. Goderidze
  11. 75' V. Robakidze B. Batiashvili
  12. 79' G. Kochishvili A. Ugulava
  13. 80' B. Barbakadze L. Chachibaia
  14. 90' B. Okribelashvili B. Chkhetiani
  15. FT3-1

Đội hình

Chkherimela HLV: G. Shavgulidze
  1. I. Khvedelidze
  2. T. Lursmanashvili
  3. G. Metreveli
  4. T. Sanikidze
  5. G. Goderidze ▼ 75'
  6. D. Tsulaia ▼ 17'
  7. T. Kiknadze
  8. M. Zhghenti
  9. G. Sanikidze
  10. B. Chkhetiani ▼ 90'
  11. D. Mamudovi ▼ 64'

Dự bị 7

  1. L. Chachibaia ▲ 17'
  2. I. Moniava ▲ 64'
  3. O. Janashia ▲ 75'
  4. B. Barbakadze ▲ 80'
  5. B. Okribelashvili ▲ 90'
  6. L. Jangidze
  7. M. Lomsadze
STU HLV: G. Jorjoliani
  1. R. Mamporia
  2. G. Turmanidze
  3. G. Jatchvadze
  4. A. Ugulava ▼ 79'
  5. I. Baliashvili
  6. G. Tukhashvili
  7. L. Matchavariani
  8. S. Mikautadze ▼ 46'
  9. D. Udumashvili ▼ 52'
  10. V. Shengelidze
  11. B. Batiashvili ▼ 75'

Dự bị 6

  1. A. Avsajanishvili ▲ 46'
  2. S. Shinjikashvili ▲ 52'
  3. V. Robakidze ▲ 75'
  4. G. Kochishvili ▲ 79'
  5. I. Vasadze
  6. L. Tvalavadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
35Ghi được47
71Thủng lưới97
0.97Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu