STU
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chkherimela

STU vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: STU 3-0 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 5, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: STU thắng 5, hòa 1, Chkherimela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Relegation Round · Vòng 14
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
T. Khutchua
Phong độ
LWLLL STU
LDLLL Chkherimela
  1. 8' D. Kostava A. Kashakashvili
  2. 17' L. Tsikolia 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Turmanidze K. Kvimsadze
  5. 54' G. Gogatishvili N. Bitskinashvili
  6. 62' G. Tvalavadze L. Tsikolia
  7. 65' G. Burjanadze B. Akhalaia
  8. 67' I. Gogatishvili D. Kimeridze
  9. 86' A. Bagashvili 2-0
  10. 89' A. Bagashvili 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

STU HLV: G. Jorjoliani
  1. A. Bilikhodze
  2. D. Kavelashvili
  3. L. Tvalavadze
  4. N. Maghradze
  5. N. Bitskinashvili ▼ 54'
  6. Z. Tchavtchavadze
  7. D. Kimeridze ▼ 67'
  8. L. Tsikolia ▼ 62'
  9. A. Bagashvili
  10. J. Koghua
  11. M. Gogatishvili

Dự bị 7

  1. G. Gogatishvili ▲ 54'
  2. G. Tvalavadze ▲ 62'
  3. I. Gogatishvili ▲ 67'
  4. A. Abuladze
  5. A. Shaduri
  6. G. Bibileishvili
  7. L. Sabadze
Chkherimela HLV: M. Khundadze
  1. G. Kiknadze
  2. J. Arevadze
  3. A. Kashakashvili ▼ 8'
  4. V. Siordia
  5. M. Tevdoradze
  6. T. Kharabadze
  7. G. Gogichaishvili
  8. L. Gumberidze
  9. K. Kvimsadze ▼ 46'
  10. O. Giorgobiani
  11. B. Akhalaia ▼ 65'

Dự bị 4

  1. D. Kostava ▲ 8'
  2. G. Turmanidze ▲ 46'
  3. G. Burjanadze ▲ 65'
  4. A. Labadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
18 40 - 6 +34 49
1
FC Dinamo Batumi
18 28 - 9 +19 42
2
Guria
18 41 - 15 +26 39
2
Mertskhali
18 24 - 17 +7 38
3
Chiatura
18 30 - 16 +14 37
3
Imereti
18 31 - 25 +6 29
5
Chkherimela
20 27 - 26 +1 30
5
Skuri
20 20 - 20 0 27
5
STU
18 39 - 42 -3 26
6
Lokomotivi Tbilisi
18 30 - 28 +2 20
7
Kolkheti Khobi
18 18 - 19 -1 20
7
Samgurali
18 27 - 23 +4 23
7
Zooveti
20 20 - 30 -10 25
8
Adeli
18 19 - 36 -17 13
8
Meskheti
18 19 - 25 -6 17
9
Samtredia
18 15 - 30 -15 14
9
Sulori
18 11 - 35 -24 12
10
Aeti
18 13 - 41 -28 11
10
Meshakhte
18 16 - 33 -17 10
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
73Ghi được42
72Thủng lưới39
2.28Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu