Chkherimela vs STU
Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 1-2 STU tại Erovnuli Liga 2, 11 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 2, hòa 1, STU thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
- Trọng tài
- I. Kvirikashvili
- Phong độ
- LDLLL Chkherimela
- LWLLL STU
- HT0-0
- 46' ▲ V. Robakidze ▼ S. Mikautadze
- 48' 0-1 A. Bagashvili
- 52' 0-2 A. Bagashvili
- 54' ▲ L. Matchavariani ▼ O. Giorgobiani
- 57' ▲ N. Chikhladze ▼ G. Managadze
- 60' D. Petava11m 1-2
- 65' ▲ G. Metreveli ▼ O. Toradze
- 79' ▲ G. Kiknadze ▼ D. Petava
- 86' ▲ A. Suladze ▼ U. Chukwurah
- 89' ▲ V. Shengelidze ▼ L. Jikidze
- 90' ▲ G. Tvalavadze ▼ S. Joof
- FT1-2
Đội hình
- G. Dzadzamia
- I. Gvetadze
- G. Kheladze
- T. Lursmanashvili
- G. Managadze ▼ 57'
- O. Toradze ▼ 65'
- G. Tukhashvili
- U. Chukwurah ▼ 86'
- D. Petava ▼ 79'
- L. Gabritchidze
- O. Giorgobiani ▼ 54'
Dự bị 7
- L. Matchavariani ▲ 54'
- N. Chikhladze ▲ 57'
- G. Metreveli ▲ 65'
- G. Kiknadze ▲ 79'
- A. Suladze ▲ 86'
- M. Lomsadze
- T. Kiknadze
- A. Nonos
- L. Tvalavadze
- Z. Tchavtchavadze
- D. Kimeridze
- O. Gagnidze
- I. Gogatishvili
- S. Mikautadze ▼ 46'
- L. Jikidze ▼ 89'
- A. Bagashvili
- G. Chubinidze
- S. Joof ▼ 90'
Dự bị 6
- V. Robakidze ▲ 46'
- V. Shengelidze ▲ 89'
- G. Tvalavadze ▲ 90'
- D. Udumashvili
- G. Jishkariani
- R. Mamporia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
35Ghi được47
71Thủng lưới97
0.97Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai29