STU
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Chkherimela

STU vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: STU 3-1 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 8 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: STU thắng 5, hòa 1, Chkherimela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 13
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
Z. Tughushi
Phong độ
LWLLL STU
LDLLL Chkherimela
  1. 5' A. Bagashvili 1-0
  2. 26' A. Bagashvili 2-0
  3. 37' S. Mikautadze S. Joof
  4. 41' 2-1 L. Matchavariani
  5. 45'+1 Z. Tchavtchavadze 3-1
  6. HT3-1
  7. 61' O. Gagnidze G. Jishkariani
  8. 61' G. Kvirikashvili I. Gogberashvili
  9. 81' D. Dzhamarishvili D. Kimeridze
  10. FT3-1

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze ▼ 81'
  5. G. Jishkariani ▼ 61'
  6. I. Gogatishvili
  7. L. Jikidze
  8. A. Bagashvili
  9. G. Chubinidze
  10. S. Joof ▼ 37'
  11. V. Shengelidze

Dự bị 7

  1. S. Mikautadze ▲ 37'
  2. O. Gagnidze ▲ 61'
  3. D. Dzhamarishvili ▲ 81'
  4. A. Nonos
  5. D. Udumashvili
  6. G. Tvalavadze
  7. V. Robakidze
Chkherimela HLV: G. Shavgulidze
  1. I. Khvedelidze
  2. G. Metreveli
  3. B. Okribelashvili
  4. G. Dvali
  5. G. Tukhashvili
  6. I. Moniava
  7. L. Matchavariani
  8. S. Svanidze
  9. G. Kiknadze
  10. A. Onuakalus
  11. I. Gogberashvili ▼ 61'

Dự bị 2

  1. G. Kvirikashvili ▲ 61'
  2. U. Chukwurah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được35
97Thủng lưới71
1.31Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu